rubberstamping

[US]/ˈrʌbəsteɪmpɪŋ/
[UK]/ˈrʌbərsteɪmpɪŋ/

Translation

vt. phê chuẩn hoặc tán thành một điều gì đó mà không có sự kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng; đánh dấu bằng con dấu cao su

Phrases & Collocations

mere rubberstamping

chỉ là việc đóng dấu thông qua

rubberstamping process

quy trình đóng dấu thông qua

automatic rubberstamping

việc đóng dấu thông qua tự động

congressional rubberstamping

việc đóng dấu thông qua của quốc hội

rubberstamping mentality

tư duy đóng dấu thông qua

rubberstamping bureaucracy

quy trình hành chính đóng dấu thông qua

rubberstamped decision

quyết định được đóng dấu thông qua

Example Sentences

critics argue that the parliament's role has been reduced to rubberstamping legislation proposed by the executive.

Các nhà phê bình cho rằng vai trò của quốc hội đã bị thu hẹp chỉ còn là thông qua các đạo luật do chính phủ đề xuất.

the council was accused of mere rubberstamping when they approved the development without discussion.

Hội đồng bị chỉ trích chỉ là thông qua hình thức khi họ phê chuẩn dự án mà không có bất kỳ thảo luận nào.

many view the approval process as automatic rubberstamping that bypasses meaningful oversight.

Nhiều người cho rằng quá trình phê chuẩn là một hình thức thông qua tự động, bỏ qua giám sát có ý nghĩa.

democracy suffers when elected bodies engage in unthinking rubberstamping.

Dân chủ bị tổn hại khi các cơ quan được bầu tham gia vào việc thông qua một cách vô tư.

the board's rubberstamping of the budget raised concerns about financial accountability.

Việc thông qua ngân sách của hội đồng đã làm dấy lên lo ngại về trách nhiệm tài chính.

union representatives condemned the decision as rubberstamping that ignored workers' rights.

Các đại diện công đoàn lên án quyết định này là hành vi thông qua hình thức, bỏ qua quyền lợi của người lao động.

community members protested the council's rubberstamping of the controversial project.

Các thành viên trong cộng đồng đã phản đối việc hội đồng thông qua hình thức dự án gây tranh cãi.

the committee's rubberstamping process lacks substantive review of the proposals.

Quy trình thông qua hình thức của ủy ban thiếu đi việc xem xét kỹ lưỡng các đề xuất.

transparency advocates criticized the algorithmic rubberstamping of regulatory decisions.

Các nhà vận động minh bạch đã chỉ trích việc thông qua hình thức dựa trên thuật toán trong các quyết định quản lý.

the oversight committee's rubberstamping habit undermined public trust in government.

Hành vi thông qua hình thức của ủy ban giám sát đã làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính phủ.

some fear that ai systems could lead to rubberstamping in judicial proceedings.

Một số người lo ngại rằng các hệ thống AI có thể dẫn đến việc thông qua hình thức trong các thủ tục tố tụng.

the minister dismissed accusations of rubberstamping as politically motivated attacks.

Bộ trưởng đã bác bỏ các cáo buộc về việc thông qua hình thức là các cuộc tấn công mang động cơ chính trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now