the ruptive technology transformed the entire industry within months.
Công nghệ đột phá đã biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp trong vòng vài tháng.
companies must adapt to the ruptive changes in consumer behavior.
Các công ty phải thích ứng với những thay đổi đột phá trong hành vi của người tiêu dùng.
the ruptive impact of social media on traditional advertising was profound.
Tác động đột phá của mạng xã hội đối với quảng cáo truyền thống là sâu sắc.
many businesses failed to survive the ruptive innovation cycle.
Nhiều doanh nghiệp đã không thể tồn tại được chu kỳ đổi mới đột phá.
the ruptive force of digital transformation reshaped competitive landscapes.
Sức mạnh đột phá của chuyển đổi số đã định hình lại các phong cảnh cạnh tranh.
startups often bring ruptive solutions to established markets.
Các công ty khởi nghiệp thường mang đến các giải pháp đột phá cho các thị trường đã thành lập.
the ruptive potential of artificial intelligence concerns many experts.
Tiềm năng đột phá của trí tuệ nhân tạo khiến nhiều chuyên gia lo ngại.
regulatory bodies struggle to keep pace with ruptive business models.
Các cơ quan quản lý gặp khó khăn trong việc theo kịp các mô hình kinh doanh đột phá.
the ruptive nature of blockchain technology challenges traditional finance.
Bản chất đột phá của công nghệ blockchain thách thức tài chính truyền thống.
investors seek opportunities in ruptive startups with high growth potential.
Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội trong các công ty khởi nghiệp đột phá có tiềm năng tăng trưởng cao.
cultural shifts have a ruptive effect on organizational structures.
Những thay đổi về văn hóa có tác động đột phá đến cấu trúc tổ chức.
the ruptive power of e-commerce has decimated brick-and-mortar retailers.
Sức mạnh đột phá của thương mại điện tử đã tàn phá các nhà bán lẻ truyền thống.
the ruptive technology transformed the entire industry within months.
Công nghệ đột phá đã biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp trong vòng vài tháng.
companies must adapt to the ruptive changes in consumer behavior.
Các công ty phải thích ứng với những thay đổi đột phá trong hành vi của người tiêu dùng.
the ruptive impact of social media on traditional advertising was profound.
Tác động đột phá của mạng xã hội đối với quảng cáo truyền thống là sâu sắc.
many businesses failed to survive the ruptive innovation cycle.
Nhiều doanh nghiệp đã không thể tồn tại được chu kỳ đổi mới đột phá.
the ruptive force of digital transformation reshaped competitive landscapes.
Sức mạnh đột phá của chuyển đổi số đã định hình lại các phong cảnh cạnh tranh.
startups often bring ruptive solutions to established markets.
Các công ty khởi nghiệp thường mang đến các giải pháp đột phá cho các thị trường đã thành lập.
the ruptive potential of artificial intelligence concerns many experts.
Tiềm năng đột phá của trí tuệ nhân tạo khiến nhiều chuyên gia lo ngại.
regulatory bodies struggle to keep pace with ruptive business models.
Các cơ quan quản lý gặp khó khăn trong việc theo kịp các mô hình kinh doanh đột phá.
the ruptive nature of blockchain technology challenges traditional finance.
Bản chất đột phá của công nghệ blockchain thách thức tài chính truyền thống.
investors seek opportunities in ruptive startups with high growth potential.
Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội trong các công ty khởi nghiệp đột phá có tiềm năng tăng trưởng cao.
cultural shifts have a ruptive effect on organizational structures.
Những thay đổi về văn hóa có tác động đột phá đến cấu trúc tổ chức.
the ruptive power of e-commerce has decimated brick-and-mortar retailers.
Sức mạnh đột phá của thương mại điện tử đã tàn phá các nhà bán lẻ truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay