sandbox game
Trò chơi sandbox
sandbox environment
môi trường sandbox
sandbox testing
thử nghiệm sandbox
sandbox model
mô hình sandbox
sandbox application
ứng dụng sandbox
sandbox strategy
chiến lược sandbox
sandbox project
Dự án sandbox
sandbox platform
nền tảng sandbox
sandbox feature
tính năng sandbox
sandbox setup
Cấu hình sandbox
the children played happily in the sandbox.
Những đứa trẻ vui vẻ chơi trong thùng cát.
she built a castle in the sandbox.
Cô ấy xây một lâu đài trong thùng cát.
they decided to add more sand to the sandbox.
họ quyết định thêm cát vào thùng cát.
the sandbox was filled with colorful toys.
Hộp cát đầy những đồ chơi màu sắc.
he dug a deep hole in the sandbox.
Hắn đã đào một cái hố sâu trong thùng cát.
the sandbox is a great place for kids to explore.
Hộp cát là một nơi tuyệt vời cho trẻ em khám phá.
she watched her son play in the sandbox.
Cô ấy đang xem con trai mình chơi trong thùng cát.
they organized a cleanup of the sandbox after the party.
Họ đã tổ chức dọn dẹp bãi cát sau bữa tiệc.
the sandbox is located in the park.
Hộp cát nằm trong công viên.
he found a toy truck buried in the sandbox.
Anh ta tìm thấy một chiếc xe đồ chơi chôn trong thùng cát.
sandbox game
Trò chơi sandbox
sandbox environment
môi trường sandbox
sandbox testing
thử nghiệm sandbox
sandbox model
mô hình sandbox
sandbox application
ứng dụng sandbox
sandbox strategy
chiến lược sandbox
sandbox project
Dự án sandbox
sandbox platform
nền tảng sandbox
sandbox feature
tính năng sandbox
sandbox setup
Cấu hình sandbox
the children played happily in the sandbox.
Những đứa trẻ vui vẻ chơi trong thùng cát.
she built a castle in the sandbox.
Cô ấy xây một lâu đài trong thùng cát.
they decided to add more sand to the sandbox.
họ quyết định thêm cát vào thùng cát.
the sandbox was filled with colorful toys.
Hộp cát đầy những đồ chơi màu sắc.
he dug a deep hole in the sandbox.
Hắn đã đào một cái hố sâu trong thùng cát.
the sandbox is a great place for kids to explore.
Hộp cát là một nơi tuyệt vời cho trẻ em khám phá.
she watched her son play in the sandbox.
Cô ấy đang xem con trai mình chơi trong thùng cát.
they organized a cleanup of the sandbox after the party.
Họ đã tổ chức dọn dẹp bãi cát sau bữa tiệc.
the sandbox is located in the park.
Hộp cát nằm trong công viên.
he found a toy truck buried in the sandbox.
Anh ta tìm thấy một chiếc xe đồ chơi chôn trong thùng cát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay