savagizes the land
làm phẳng đất
savagizes quickly
làm phẳng nhanh chóng
savagizes relentlessly
làm phẳng không ngừng
savagizes completely
làm phẳng hoàn toàn
the harsh environment often savagizes travelers unprepared for its challenges.
Môi trường khắc nghiệt thường làm biến dạng những người du khách không chuẩn bị cho những thách thức đó.
critics argue that the film savagizes the historical context for dramatic effect.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim làm biến dạng bối cảnh lịch sử để tạo hiệu ứng kịch tính.
the relentless market forces can savagize smaller businesses struggling to compete.
Áp lực thị trường không ngừng có thể làm biến dạng các doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để cạnh tranh.
years of war savagized the landscape, leaving behind a desolate wasteland.
Nhiều năm chiến tranh đã biến dạng cảnh quan, để lại một vùng hoang mạc trống trải.
he claimed the political system savagizes individuals who dare to dissent.
Ông cho rằng hệ thống chính trị làm biến dạng những cá nhân dám phản kháng.
the director's style savagizes traditional storytelling conventions.
Phong cách của đạo diễn làm biến dạng các quy ước kể chuyện truyền thống.
the novel savagizes the romantic ideal of love, presenting a darker reality.
Tiểu thuyết làm biến dạng lý tưởng tình yêu lãng mạn, trình bày một hiện thực tối tăm hơn.
poverty and violence savagize communities, creating cycles of despair.
Nghèo đói và bạo lực làm biến dạng các cộng đồng, tạo ra chu kỳ tuyệt vọng.
the corporation savagized the local culture in its pursuit of profit.
Công ty đã làm biến dạng văn hóa địa phương trong cuộc chạy theo lợi nhuận của mình.
the critic savagized the artist's work, calling it derivative and unoriginal.
Người phê bình đã làm biến dạng tác phẩm của nghệ sĩ, gọi nó là đạo văn và thiếu sáng tạo.
the experience savagized her, leaving her cynical and distrustful.
Kinh nghiệm đó đã làm biến dạng cô, để lại cô hoài nghi và không tin tưởng.
savagizes the land
làm phẳng đất
savagizes quickly
làm phẳng nhanh chóng
savagizes relentlessly
làm phẳng không ngừng
savagizes completely
làm phẳng hoàn toàn
the harsh environment often savagizes travelers unprepared for its challenges.
Môi trường khắc nghiệt thường làm biến dạng những người du khách không chuẩn bị cho những thách thức đó.
critics argue that the film savagizes the historical context for dramatic effect.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim làm biến dạng bối cảnh lịch sử để tạo hiệu ứng kịch tính.
the relentless market forces can savagize smaller businesses struggling to compete.
Áp lực thị trường không ngừng có thể làm biến dạng các doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn để cạnh tranh.
years of war savagized the landscape, leaving behind a desolate wasteland.
Nhiều năm chiến tranh đã biến dạng cảnh quan, để lại một vùng hoang mạc trống trải.
he claimed the political system savagizes individuals who dare to dissent.
Ông cho rằng hệ thống chính trị làm biến dạng những cá nhân dám phản kháng.
the director's style savagizes traditional storytelling conventions.
Phong cách của đạo diễn làm biến dạng các quy ước kể chuyện truyền thống.
the novel savagizes the romantic ideal of love, presenting a darker reality.
Tiểu thuyết làm biến dạng lý tưởng tình yêu lãng mạn, trình bày một hiện thực tối tăm hơn.
poverty and violence savagize communities, creating cycles of despair.
Nghèo đói và bạo lực làm biến dạng các cộng đồng, tạo ra chu kỳ tuyệt vọng.
the corporation savagized the local culture in its pursuit of profit.
Công ty đã làm biến dạng văn hóa địa phương trong cuộc chạy theo lợi nhuận của mình.
the critic savagized the artist's work, calling it derivative and unoriginal.
Người phê bình đã làm biến dạng tác phẩm của nghệ sĩ, gọi nó là đạo văn và thiếu sáng tạo.
the experience savagized her, leaving her cynical and distrustful.
Kinh nghiệm đó đã làm biến dạng cô, để lại cô hoài nghi và không tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay