image scaler
thang đo hình ảnh
data scaler
thang đo dữ liệu
scale scaler
thang đo tỷ lệ
feature scaler
thang đo đặc trưng
video scaler
thang đo video
audio scaler
thang đo âm thanh
graphics scaler
thang đo đồ họa
pixel scaler
thang đo pixel
resolution scaler
thang đo độ phân giải
font scaler
thang đo phông chữ
the image scaler improved the picture quality significantly.
bộ chia tỷ lệ ảnh đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh.
he is a talented scaler who can resize images without losing detail.
anh ấy là một người chia tỷ lệ tài năng, có thể thay đổi kích thước hình ảnh mà không làm mất chi tiết.
using a scaler can make your graphics look sharper.
sử dụng bộ chia tỷ lệ có thể làm cho đồ họa của bạn trông sắc nét hơn.
the video scaler enhanced the resolution of the old film.
bộ chia tỷ lệ video đã nâng cao độ phân giải của bộ phim cũ.
many graphic designers rely on a high-quality scaler for their projects.
nhiều nhà thiết kế đồ họa dựa vào bộ chia tỷ lệ chất lượng cao cho các dự án của họ.
she adjusted the scaler settings to fit the screen size.
cô ấy điều chỉnh cài đặt bộ chia tỷ lệ để phù hợp với kích thước màn hình.
the scaler algorithm reduces file size while maintaining quality.
thuật toán chia tỷ lệ làm giảm kích thước tệp trong khi vẫn duy trì chất lượng.
in gaming, a good scaler can enhance the visual experience.
trong chơi game, một bộ chia tỷ lệ tốt có thể nâng cao trải nghiệm hình ảnh.
the software includes a powerful image scaler for editing photos.
phần mềm bao gồm một bộ chia tỷ lệ ảnh mạnh mẽ để chỉnh sửa ảnh.
he tested different scalers to find the best one for his needs.
anh ấy đã thử nghiệm các bộ chia tỷ lệ khác nhau để tìm ra bộ tốt nhất cho nhu cầu của mình.
image scaler
thang đo hình ảnh
data scaler
thang đo dữ liệu
scale scaler
thang đo tỷ lệ
feature scaler
thang đo đặc trưng
video scaler
thang đo video
audio scaler
thang đo âm thanh
graphics scaler
thang đo đồ họa
pixel scaler
thang đo pixel
resolution scaler
thang đo độ phân giải
font scaler
thang đo phông chữ
the image scaler improved the picture quality significantly.
bộ chia tỷ lệ ảnh đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh.
he is a talented scaler who can resize images without losing detail.
anh ấy là một người chia tỷ lệ tài năng, có thể thay đổi kích thước hình ảnh mà không làm mất chi tiết.
using a scaler can make your graphics look sharper.
sử dụng bộ chia tỷ lệ có thể làm cho đồ họa của bạn trông sắc nét hơn.
the video scaler enhanced the resolution of the old film.
bộ chia tỷ lệ video đã nâng cao độ phân giải của bộ phim cũ.
many graphic designers rely on a high-quality scaler for their projects.
nhiều nhà thiết kế đồ họa dựa vào bộ chia tỷ lệ chất lượng cao cho các dự án của họ.
she adjusted the scaler settings to fit the screen size.
cô ấy điều chỉnh cài đặt bộ chia tỷ lệ để phù hợp với kích thước màn hình.
the scaler algorithm reduces file size while maintaining quality.
thuật toán chia tỷ lệ làm giảm kích thước tệp trong khi vẫn duy trì chất lượng.
in gaming, a good scaler can enhance the visual experience.
trong chơi game, một bộ chia tỷ lệ tốt có thể nâng cao trải nghiệm hình ảnh.
the software includes a powerful image scaler for editing photos.
phần mềm bao gồm một bộ chia tỷ lệ ảnh mạnh mẽ để chỉnh sửa ảnh.
he tested different scalers to find the best one for his needs.
anh ấy đã thử nghiệm các bộ chia tỷ lệ khác nhau để tìm ra bộ tốt nhất cho nhu cầu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay