| số nhiều | schematizations |
data schematization
phân tích cấu trúc dữ liệu
visual schematization
phân tích cấu trúc trực quan
conceptual schematization
phân tích cấu trúc khái niệm
system schematization
phân tích cấu trúc hệ thống
process schematization
phân tích cấu trúc quy trình
schematization model
mô hình phân tích cấu trúc
schematization technique
kỹ thuật phân tích cấu trúc
schematization framework
khung phân tích cấu trúc
dynamic schematization
phân tích cấu trúc động
effective schematization
phân tích cấu trúc hiệu quả
the schematization of data helps in better understanding.
việc hệ thống hóa dữ liệu giúp hiểu rõ hơn.
we need a clear schematization of the project plan.
chúng ta cần một hệ thống hóa rõ ràng của kế hoạch dự án.
his schematization of the theory was impressive.
cách hệ thống hóa lý thuyết của anh ấy rất ấn tượng.
effective schematization can enhance communication.
việc hệ thống hóa hiệu quả có thể nâng cao giao tiếp.
the schematization process requires careful analysis.
quá trình hệ thống hóa đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she presented a schematization of the workflow.
cô ấy trình bày một cách hệ thống hóa quy trình làm việc.
using schematization can simplify complex information.
việc sử dụng hệ thống hóa có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
the schematization of concepts aids in education.
việc hệ thống hóa các khái niệm hỗ trợ giáo dục.
he advocated for the schematization of the curriculum.
anh ấy ủng hộ việc hệ thống hóa chương trình giảng dạy.
her research focused on the schematization of cultural practices.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc hệ thống hóa các hoạt động văn hóa.
data schematization
phân tích cấu trúc dữ liệu
visual schematization
phân tích cấu trúc trực quan
conceptual schematization
phân tích cấu trúc khái niệm
system schematization
phân tích cấu trúc hệ thống
process schematization
phân tích cấu trúc quy trình
schematization model
mô hình phân tích cấu trúc
schematization technique
kỹ thuật phân tích cấu trúc
schematization framework
khung phân tích cấu trúc
dynamic schematization
phân tích cấu trúc động
effective schematization
phân tích cấu trúc hiệu quả
the schematization of data helps in better understanding.
việc hệ thống hóa dữ liệu giúp hiểu rõ hơn.
we need a clear schematization of the project plan.
chúng ta cần một hệ thống hóa rõ ràng của kế hoạch dự án.
his schematization of the theory was impressive.
cách hệ thống hóa lý thuyết của anh ấy rất ấn tượng.
effective schematization can enhance communication.
việc hệ thống hóa hiệu quả có thể nâng cao giao tiếp.
the schematization process requires careful analysis.
quá trình hệ thống hóa đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she presented a schematization of the workflow.
cô ấy trình bày một cách hệ thống hóa quy trình làm việc.
using schematization can simplify complex information.
việc sử dụng hệ thống hóa có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
the schematization of concepts aids in education.
việc hệ thống hóa các khái niệm hỗ trợ giáo dục.
he advocated for the schematization of the curriculum.
anh ấy ủng hộ việc hệ thống hóa chương trình giảng dạy.
her research focused on the schematization of cultural practices.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc hệ thống hóa các hoạt động văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay