schooltime

[Mỹ]/ˈskuːltaɪm/
[Anh]/ˈskuːltaɪm/

Dịch

n.thời gian lớp học, thời gian học, thời kỳ học đường

Cụm từ & Cách kết hợp

schooltime fun

niềm vui thời học sinh

schooltime activities

các hoạt động ngoại khóa

schooltime friends

những người bạn thời học sinh

schooltime memories

những kỷ niệm thời học sinh

schooltime lessons

những bài học thời học sinh

schooltime projects

các dự án thời học sinh

schooltime events

các sự kiện trường học

schooltime sports

các hoạt động thể thao của trường

schooltime routine

thói quen thời học sinh

schooltime schedule

lịch trình trường học

Câu ví dụ

schooltime is the best time to make lifelong friends.

thời gian học đường là khoảng thời gian tốt nhất để kết bạn trọn đời.

during schooltime, we learned important life skills.

trong thời gian học đường, chúng tôi đã học được những kỹ năng sống quan trọng.

schooltime activities help develop teamwork abilities.

các hoạt động học đường giúp phát triển khả năng làm việc nhóm.

every schooltime, i look forward to seeing my friends.

mỗi khi đến trường, tôi rất mong chờ được gặp bạn bè.

schooltime memories often last a lifetime.

những kỷ niệm về thời học đường thường kéo dài trọn đời.

we should cherish every moment of schooltime.

chúng ta nên trân trọng mọi khoảnh khắc của thời học đường.

schooltime routines help students stay organized.

thói quen học đường giúp học sinh có tổ chức.

schooltime provides opportunities for personal growth.

thời học đường cung cấp cơ hội để phát triển bản thân.

teachers play a crucial role during schooltime.

giáo viên đóng vai trò quan trọng trong thời học đường.

schooltime is filled with challenges and rewards.

thời học đường đầy những thử thách và phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay