schrodingers

[Mỹ]/ˈ��rɔːdɪŋəz/
[Anh]/ˈʃroʊdɪŋərz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

schrodinger's cat

schrodinger's equation

schrodinger's paradox

schrodinger's box

schrodinger's wave

schrodinger's theory

schrodinger's experiment

schrodinger's observer

schrodinger's quantum

schrodinger's superposition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay