tough scrag
khó khăn, vất vả
chicken scrag
gà khó khăn
Okay, so we've got some scrags of guacamole, Hummus, Capri Sun, Babybel.
Được rồi, chúng ta có một số vụ guacamole, Hummus, Capri Sun, Babybel.
Nguồn: Gourmet Base'He'll come to be scragged, won't he?
Anh ta sẽ bị bắt đi, phải không?
Nguồn: Oliver Twist (Original Version)Again and again has my appetite been frustrated with an offer of mere sinew and scrag.
Lại và lại, sự thèm ăn của tôi đã bị thất vọng với lời đề nghị chỉ là gân và vụ.
Nguồn: Essays on the Four SeasonsGeorge, whose neck was three feet of scrag and whose skin would have made several dozen purses, all thick, dry leather, didn't care two hoots.
George, người có cổ ba thước là vụ và da của anh ta có thể làm được hàng chục chiếc túi, tất cả đều là da dày, khô, không quan tâm hai xu.
Nguồn: The Economist - Comprehensivetough scrag
khó khăn, vất vả
chicken scrag
gà khó khăn
Okay, so we've got some scrags of guacamole, Hummus, Capri Sun, Babybel.
Được rồi, chúng ta có một số vụ guacamole, Hummus, Capri Sun, Babybel.
Nguồn: Gourmet Base'He'll come to be scragged, won't he?
Anh ta sẽ bị bắt đi, phải không?
Nguồn: Oliver Twist (Original Version)Again and again has my appetite been frustrated with an offer of mere sinew and scrag.
Lại và lại, sự thèm ăn của tôi đã bị thất vọng với lời đề nghị chỉ là gân và vụ.
Nguồn: Essays on the Four SeasonsGeorge, whose neck was three feet of scrag and whose skin would have made several dozen purses, all thick, dry leather, didn't care two hoots.
George, người có cổ ba thước là vụ và da của anh ta có thể làm được hàng chục chiếc túi, tất cả đều là da dày, khô, không quan tâm hai xu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay