The retail industry experiences seasonality with increased sales during the holiday season.
Ngành bán lẻ trải qua tính mùa vụ với doanh số tăng cao trong mùa lễ hội.
Farmers have to adapt to the seasonality of crop production.
Nông dân phải thích nghi với tính mùa vụ của sản xuất cây trồng.
Tourism is highly influenced by seasonality, with peak seasons attracting more visitors.
Du lịch chịu ảnh hưởng lớn bởi tính mùa vụ, với mùa cao điểm thu hút nhiều du khách hơn.
Restaurants adjust their menus according to the seasonality of ingredients.
Các nhà hàng điều chỉnh thực đơn của họ theo tính mùa vụ của nguyên liệu.
The fashion industry follows a cycle of seasonality with new collections released each season.
Ngành thời trang tuân theo một chu kỳ tính mùa vụ với các bộ sưu tập mới được phát hành mỗi mùa.
Understanding the seasonality of demand is crucial for businesses to plan their operations effectively.
Hiểu rõ tính mùa vụ của nhu cầu là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp để lập kế hoạch hoạt động hiệu quả.
Weather patterns can also be affected by seasonality, leading to predictable changes in temperature and precipitation.
Các kiểu thời tiết cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tính mùa vụ, dẫn đến những thay đổi dễ dự đoán về nhiệt độ và lượng mưa.
The agricultural sector faces challenges due to the unpredictability of seasonality in recent years.
Ngành nông nghiệp phải đối mặt với những thách thức do tính khó đoán của mùa vụ trong những năm gần đây.
Retailers offer discounts and promotions to attract customers during off-peak seasonality.
Các nhà bán lẻ cung cấp giảm giá và khuyến mãi để thu hút khách hàng trong thời gian mùa vụ thấp điểm.
There are various factors that contribute to the seasonality of certain industries, such as weather, holidays, and cultural events.
Có nhiều yếu tố góp phần vào tính mùa vụ của một số ngành công nghiệp nhất định, chẳng hạn như thời tiết, ngày lễ và các sự kiện văn hóa.
The retail industry experiences seasonality with increased sales during the holiday season.
Ngành bán lẻ trải qua tính mùa vụ với doanh số tăng cao trong mùa lễ hội.
Farmers have to adapt to the seasonality of crop production.
Nông dân phải thích nghi với tính mùa vụ của sản xuất cây trồng.
Tourism is highly influenced by seasonality, with peak seasons attracting more visitors.
Du lịch chịu ảnh hưởng lớn bởi tính mùa vụ, với mùa cao điểm thu hút nhiều du khách hơn.
Restaurants adjust their menus according to the seasonality of ingredients.
Các nhà hàng điều chỉnh thực đơn của họ theo tính mùa vụ của nguyên liệu.
The fashion industry follows a cycle of seasonality with new collections released each season.
Ngành thời trang tuân theo một chu kỳ tính mùa vụ với các bộ sưu tập mới được phát hành mỗi mùa.
Understanding the seasonality of demand is crucial for businesses to plan their operations effectively.
Hiểu rõ tính mùa vụ của nhu cầu là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp để lập kế hoạch hoạt động hiệu quả.
Weather patterns can also be affected by seasonality, leading to predictable changes in temperature and precipitation.
Các kiểu thời tiết cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tính mùa vụ, dẫn đến những thay đổi dễ dự đoán về nhiệt độ và lượng mưa.
The agricultural sector faces challenges due to the unpredictability of seasonality in recent years.
Ngành nông nghiệp phải đối mặt với những thách thức do tính khó đoán của mùa vụ trong những năm gần đây.
Retailers offer discounts and promotions to attract customers during off-peak seasonality.
Các nhà bán lẻ cung cấp giảm giá và khuyến mãi để thu hút khách hàng trong thời gian mùa vụ thấp điểm.
There are various factors that contribute to the seasonality of certain industries, such as weather, holidays, and cultural events.
Có nhiều yếu tố góp phần vào tính mùa vụ của một số ngành công nghiệp nhất định, chẳng hạn như thời tiết, ngày lễ và các sự kiện văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay