segregationism

[Mỹ]/[ˌseɡˈɡreɪʃənɪz(əm)]/
[Anh]/[ˌseɡˈɡreɪʃənɪz(əm)]/

Dịch

n. việc ủng hộ sự phân biệt chủng tộc; chính sách hoặc thực hành cưỡng chế sự phân biệt chủng tộc; niềm tin vào tính vượt trội bẩm sinh của một chủng tộc so với các chủng tộc khác, thường được dùng để biện minh cho sự phân biệt chủng tộc.
Các dạng của từ
số nhiềusegregationisms

Cụm từ & Cách kết hợp

segregationism's legacy

di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

fighting segregationism

phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

historical segregationism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong lịch sử

rejecting segregationism

phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

segregationism persists

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc vẫn còn tồn tại

examining segregationism

khảo sát chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

effects of segregationism

ảnh hưởng của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

challenging segregationism

thách thức chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

segregationism's roots

nguồn gốc của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

opposing segregationism

phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Câu ví dụ

the historical legacy of segregationism continues to impact american society.

Tiền lệ lịch sử của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội Mỹ.

critics condemned the politician's support for segregationism as discriminatory.

Các nhà phê bình lên án sự ủng hộ của chính trị gia đối với chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là hành vi phân biệt đối xử.

segregationism was a core tenet of the jim crow laws in the south.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một nguyên tắc cốt lõi của các luật Jim Crow ở miền Nam.

the civil rights movement actively fought against the ideology of segregationism.

Phong trào quyền dân sự tích cực đấu tranh chống lại tư tưởng phân biệt chủng tộc.

academic research has thoroughly documented the harmful effects of segregationism.

Nghiên cứu học thuật đã ghi chép đầy đủ những tác động có hại của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

the resurgence of extremist views raises concerns about a revival of segregationism.

Sự trỗi dậy của các quan điểm cực đoan làm dấy lên lo ngại về sự phục hồi của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

segregationism denied minority groups equal access to education and opportunities.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã cản trở các nhóm thiểu số tiếp cận giáo dục và cơ hội một cách bình đẳng.

the supreme court ruling dismantled legal segregationism, but prejudice persisted.

Quyết định của Tòa án Tối cao đã phá vỡ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc theo luật pháp, nhưng định kiến vẫn còn tồn tại.

understanding the roots of segregationism is crucial for addressing systemic inequality.

Hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là rất quan trọng để giải quyết bất bình đẳng hệ thống.

many historians argue that economic factors fueled the rise of segregationism.

Nhiều nhà sử học cho rằng các yếu tố kinh tế đã thúc đẩy sự trỗi dậy của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

the fight against segregationism required sustained activism and legal challenges.

Chiến đấu chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đòi hỏi sự hoạt động bền bỉ và các thách thức pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay