seizure-suppressing

[US]/[ˈsiːʒə səˈpresɪŋ]/
[UK]/[ˈsiːʒər səˈpresɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Dùng để ngăn ngừa hoặc giảm cơn co giật; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc ức chế cơn co giật.

Phrases & Collocations

seizure-suppressing medication

thuốc làm giảm cơn co giật

seizure-suppressing effect

tác dụng làm giảm cơn co giật

new seizure-suppressing

mới làm giảm cơn co giật

seizure-suppressing drugs

thuốc làm giảm cơn co giật

being seizure-suppressing

đang làm giảm cơn co giật

seizure-suppressing therapy

điều trị làm giảm cơn co giật

seizure-suppressing action

hành động làm giảm cơn co giật

highly seizure-suppressing

rất hiệu quả trong việc làm giảm cơn co giật

Example Sentences

the doctor prescribed a seizure-suppressing medication after the patient's recurring episodes.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc kiểm soát cơn động kinh sau những cơn tái phát của bệnh nhân.

new seizure-suppressing drugs are being developed to minimize side effects.

Các loại thuốc kiểm soát cơn động kinh mới đang được phát triển để giảm thiểu tác dụng phụ.

regular monitoring is crucial to assess the effectiveness of seizure-suppressing therapy.

Việc theo dõi định kỳ là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của liệu pháp kiểm soát cơn động kinh.

the patient reported a significant reduction in seizures with the new seizure-suppressing treatment.

Bệnh nhân báo cáo rằng số lượng cơn động kinh đã giảm đáng kể với phương pháp điều trị kiểm soát cơn động kinh mới.

seizure-suppressing medications can have interactions with other drugs, so caution is advised.

Các loại thuốc kiểm soát cơn động kinh có thể tương tác với các loại thuốc khác, do đó cần thận trọng.

lifestyle changes, alongside seizure-suppressing medication, can improve overall management.

Các thay đổi lối sống, cùng với thuốc kiểm soát cơn động kinh, có thể cải thiện việc quản lý tổng thể.

the research focused on identifying more effective and safer seizure-suppressing agents.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các chất kiểm soát cơn động kinh hiệu quả và an toàn hơn.

adherence to the seizure-suppressing regimen is vital for preventing breakthrough seizures.

Sự tuân thủ chế độ dùng thuốc kiểm soát cơn động kinh là rất quan trọng để ngăn ngừa các cơn động kinh đột phát.

the neurologist recommended a specific seizure-suppressing drug based on the patient's history.

Bác sĩ thần kinh đã đề xuất một loại thuốc kiểm soát cơn động kinh cụ thể dựa trên tiền sử của bệnh nhân.

clinical trials are evaluating the long-term efficacy of this new seizure-suppressing compound.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả lâu dài của hợp chất kiểm soát cơn động kinh mới này.

maintaining a consistent sleep schedule can complement seizure-suppressing medication.

Duy trì lịch ngủ đều đặn có thể bổ trợ cho thuốc kiểm soát cơn động kinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now