self-assertions

[Mỹ]/ˌself əˈsɜːʃən/
[Anh]/ˌself əˈsɜrʃən/

Dịch

n. hành động tự tin bày tỏ ý kiến hoặc mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-assertion training

đào tạo khẳng định bản thân

lack self-assertion

thiếu sự khẳng định bản thân

self-assertion skills

kỹ năng khẳng định bản thân

demonstrating self-assertion

thể hiện sự khẳng định bản thân

build self-assertion

xây dựng sự khẳng định bản thân

self-assertion issues

các vấn đề về sự khẳng định bản thân

promoting self-assertion

thúc đẩy sự khẳng định bản thân

self-assertion course

khóa học về sự khẳng định bản thân

with self-assertion

với sự khẳng định bản thân

self-assertion needed

cần sự khẳng định bản thân

Câu ví dụ

she demonstrated remarkable self-assertion in the negotiation.

Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể trong đàm phán.

his self-assertion helped him secure the promotion.

Sự tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy có được thăng tiến.

encouraging self-assertion is crucial for young women.

Khuyến khích sự tự tin rất quan trọng đối với phụ nữ trẻ.

the training program focused on building self-assertion skills.

Chương trình đào tạo tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng tự tin.

she showed considerable self-assertion when confronting the issue.

Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể khi đối mặt với vấn đề.

self-assertion doesn't equal aggression, but confidence.

Sự tự tin không đồng nghĩa với sự hung hăng, mà là sự tự tin.

he lacked the self-assertion to challenge his boss.

Anh ấy thiếu sự tự tin để đối đầu với sếp của mình.

developing self-assertion can improve communication skills.

Phát triển sự tự tin có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

the therapist helped her practice self-assertion techniques.

Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thực hành các kỹ thuật tự tin.

she displayed impressive self-assertion in standing up for her beliefs.

Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng ấn tượng khi bảo vệ niềm tin của mình.

self-assertion is a key component of effective leadership.

Sự tự tin là một thành phần quan trọng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.

he needed to demonstrate more self-assertion in the meeting.

Anh ấy cần thể hiện sự tự tin hơn trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay