self-assertion training
đào tạo khẳng định bản thân
lack self-assertion
thiếu sự khẳng định bản thân
self-assertion skills
kỹ năng khẳng định bản thân
demonstrating self-assertion
thể hiện sự khẳng định bản thân
build self-assertion
xây dựng sự khẳng định bản thân
self-assertion issues
các vấn đề về sự khẳng định bản thân
promoting self-assertion
thúc đẩy sự khẳng định bản thân
self-assertion course
khóa học về sự khẳng định bản thân
with self-assertion
với sự khẳng định bản thân
self-assertion needed
cần sự khẳng định bản thân
she demonstrated remarkable self-assertion in the negotiation.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể trong đàm phán.
his self-assertion helped him secure the promotion.
Sự tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy có được thăng tiến.
encouraging self-assertion is crucial for young women.
Khuyến khích sự tự tin rất quan trọng đối với phụ nữ trẻ.
the training program focused on building self-assertion skills.
Chương trình đào tạo tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng tự tin.
she showed considerable self-assertion when confronting the issue.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể khi đối mặt với vấn đề.
self-assertion doesn't equal aggression, but confidence.
Sự tự tin không đồng nghĩa với sự hung hăng, mà là sự tự tin.
he lacked the self-assertion to challenge his boss.
Anh ấy thiếu sự tự tin để đối đầu với sếp của mình.
developing self-assertion can improve communication skills.
Phát triển sự tự tin có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
the therapist helped her practice self-assertion techniques.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thực hành các kỹ thuật tự tin.
she displayed impressive self-assertion in standing up for her beliefs.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng ấn tượng khi bảo vệ niềm tin của mình.
self-assertion is a key component of effective leadership.
Sự tự tin là một thành phần quan trọng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he needed to demonstrate more self-assertion in the meeting.
Anh ấy cần thể hiện sự tự tin hơn trong cuộc họp.
self-assertion training
đào tạo khẳng định bản thân
lack self-assertion
thiếu sự khẳng định bản thân
self-assertion skills
kỹ năng khẳng định bản thân
demonstrating self-assertion
thể hiện sự khẳng định bản thân
build self-assertion
xây dựng sự khẳng định bản thân
self-assertion issues
các vấn đề về sự khẳng định bản thân
promoting self-assertion
thúc đẩy sự khẳng định bản thân
self-assertion course
khóa học về sự khẳng định bản thân
with self-assertion
với sự khẳng định bản thân
self-assertion needed
cần sự khẳng định bản thân
she demonstrated remarkable self-assertion in the negotiation.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể trong đàm phán.
his self-assertion helped him secure the promotion.
Sự tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy có được thăng tiến.
encouraging self-assertion is crucial for young women.
Khuyến khích sự tự tin rất quan trọng đối với phụ nữ trẻ.
the training program focused on building self-assertion skills.
Chương trình đào tạo tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng tự tin.
she showed considerable self-assertion when confronting the issue.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng kể khi đối mặt với vấn đề.
self-assertion doesn't equal aggression, but confidence.
Sự tự tin không đồng nghĩa với sự hung hăng, mà là sự tự tin.
he lacked the self-assertion to challenge his boss.
Anh ấy thiếu sự tự tin để đối đầu với sếp của mình.
developing self-assertion can improve communication skills.
Phát triển sự tự tin có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
the therapist helped her practice self-assertion techniques.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thực hành các kỹ thuật tự tin.
she displayed impressive self-assertion in standing up for her beliefs.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin đáng ấn tượng khi bảo vệ niềm tin của mình.
self-assertion is a key component of effective leadership.
Sự tự tin là một thành phần quan trọng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he needed to demonstrate more self-assertion in the meeting.
Anh ấy cần thể hiện sự tự tin hơn trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay