self-concepts

[Mỹ]/ˌselfˈkɒnsept/
[Anh]/ˌselfˈkɑːnsept/

Dịch

n. nhận thức của một cá nhân về bản thân mình

Cụm từ & Cách kết hợp

self-concept development

phát triển khái niệm bản thân

impact on self-concept

tác động đến khái niệm bản thân

positive self-concept

khái niệm bản thân tích cực

self-concept clarity

sự rõ ràng về khái niệm bản thân

shaping self-concept

hình thành khái niệm bản thân

self-concept issues

các vấn đề về khái niệm bản thân

examine self-concept

khám phá khái niệm bản thân

stable self-concept

khái niệm bản thân ổn định

self-concept formation

sự hình thành khái niệm bản thân

influences self-concept

ảnh hưởng đến khái niệm bản thân

Câu ví dụ

her self-concept was strongly influenced by her parents' expectations.

khái niệm bản thân của cô ấy chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ kỳ vọng của cha mẹ.

a positive self-concept is crucial for overall well-being and happiness.

một khái niệm bản thân tích cực là điều quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.

he began to challenge his negative self-concept through therapy.

anh bắt đầu thách thức khái niệm bản thân tiêu cực của mình thông qua liệu pháp.

developing a strong self-concept can boost your confidence and self-esteem.

phát triển một khái niệm bản thân mạnh mẽ có thể tăng cường sự tự tin và lòng tự trọng của bạn.

social media can sometimes distort one's self-concept and lead to comparison.

mạng xã hội đôi khi có thể làm sai lệch khái niệm bản thân của một người và dẫn đến so sánh.

the project aimed to help students clarify their self-concept and goals.

dự án hướng tới giúp học sinh làm rõ khái niệm bản thân và mục tiêu của họ.

a secure self-concept allows individuals to handle criticism more effectively.

một khái niệm bản thân an toàn cho phép các cá nhân xử lý những lời chỉ trích hiệu quả hơn.

reflecting on past experiences can help shape and refine your self-concept.

suy ngẫm về những kinh nghiệm trong quá khứ có thể giúp định hình và tinh chỉnh khái niệm bản thân của bạn.

cultural background often plays a significant role in shaping a person's self-concept.

bối cảnh văn hóa thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khái niệm bản thân của một người.

building a realistic self-concept is important for setting achievable goals.

xây dựng một khái niệm bản thân thực tế là quan trọng để đặt ra những mục tiêu có thể đạt được.

she actively worked on redefining her self-concept after the divorce.

cô ấy tích cực làm việc để định nghĩa lại khái niệm bản thân của mình sau khi ly hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay