self-confidence boost
tăng sự tự tin
lacking self-confidence
thiếu tự tin
build self-confidence
xây dựng sự tự tin
boost self-confidence
tăng cường sự tự tin
self-confidence grows
sự tự tin tăng lên
displaying self-confidence
thể hiện sự tự tin
with self-confidence
với sự tự tin
self-confidence is key
sự tự tin là chìa khóa
gain self-confidence
đạt được sự tự tin
she gained self-confidence through public speaking practice.
Cô ấy đã đạt được sự tự tin thông qua việc luyện tập thuyết trình trước công chúng.
boosting self-confidence is key to achieving your goals.
Tăng cường sự tự tin là chìa khóa để đạt được mục tiêu của bạn.
his self-confidence grew after landing the new job.
Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên sau khi nhận được công việc mới.
maintaining self-confidence can be challenging in difficult times.
Duy trì sự tự tin có thể là một thách thức trong những thời điểm khó khăn.
she has unwavering self-confidence in her abilities.
Cô ấy có sự tự tin tuyệt đối vào khả năng của mình.
he lacked self-confidence and struggled to assert himself.
Anh ấy thiếu tự tin và gặp khó khăn trong việc khẳng định bản thân.
building self-confidence takes time and effort.
Xây dựng sự tự tin cần có thời gian và nỗ lực.
fake self-confidence can sometimes be a useful strategy.
Đôi khi, sự tự tin giả tạo có thể là một chiến lược hữu ích.
she projected an air of self-confidence and competence.
Cô ấy toát lên vẻ tự tin và năng lực.
he used positive affirmations to build self-confidence.
Anh ấy sử dụng những khẳng định tích cực để xây dựng sự tự tin.
self-confidence is essential for leadership roles.
Sự tự tin là điều cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.
she expressed her self-confidence with a smile.
Cô ấy thể hiện sự tự tin của mình bằng một nụ cười.
self-confidence boost
tăng sự tự tin
lacking self-confidence
thiếu tự tin
build self-confidence
xây dựng sự tự tin
boost self-confidence
tăng cường sự tự tin
self-confidence grows
sự tự tin tăng lên
displaying self-confidence
thể hiện sự tự tin
with self-confidence
với sự tự tin
self-confidence is key
sự tự tin là chìa khóa
gain self-confidence
đạt được sự tự tin
she gained self-confidence through public speaking practice.
Cô ấy đã đạt được sự tự tin thông qua việc luyện tập thuyết trình trước công chúng.
boosting self-confidence is key to achieving your goals.
Tăng cường sự tự tin là chìa khóa để đạt được mục tiêu của bạn.
his self-confidence grew after landing the new job.
Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên sau khi nhận được công việc mới.
maintaining self-confidence can be challenging in difficult times.
Duy trì sự tự tin có thể là một thách thức trong những thời điểm khó khăn.
she has unwavering self-confidence in her abilities.
Cô ấy có sự tự tin tuyệt đối vào khả năng của mình.
he lacked self-confidence and struggled to assert himself.
Anh ấy thiếu tự tin và gặp khó khăn trong việc khẳng định bản thân.
building self-confidence takes time and effort.
Xây dựng sự tự tin cần có thời gian và nỗ lực.
fake self-confidence can sometimes be a useful strategy.
Đôi khi, sự tự tin giả tạo có thể là một chiến lược hữu ích.
she projected an air of self-confidence and competence.
Cô ấy toát lên vẻ tự tin và năng lực.
he used positive affirmations to build self-confidence.
Anh ấy sử dụng những khẳng định tích cực để xây dựng sự tự tin.
self-confidence is essential for leadership roles.
Sự tự tin là điều cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.
she expressed her self-confidence with a smile.
Cô ấy thể hiện sự tự tin của mình bằng một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay