sensorily aware
nhận thức giác quan
the restaurant offers sensorily rich dishes that engage all five senses.
Quán ăn cung cấp các món ăn giàu cảm giác, kích thích tất cả năm giác quan.
this perfume is sensorily appealing to people of all ages.
Loại nước hoa này có tính hấp dẫn về mặt cảm giác đối với mọi lứa tuổi.
the museum installation creates a sensorily overwhelming experience for visitors.
Trưng bày trong bảo tàng tạo ra trải nghiệm cảm giác mạnh mẽ đối với du khách.
children enjoy sensorily stimulating toys with different textures and sounds.
Trẻ em thích những đồ chơi kích thích cảm giác với các chất liệu và âm thanh khác nhau.
the wine has a sensorily distinct flavor profile that experts appreciate.
Loại rượu này có hương vị đặc trưng về mặt cảm giác mà các chuyên gia đánh giá cao.
virtual reality technology can be sensorily engaging when properly designed.
Công nghệ thực tế ảo có thể tạo trải nghiệm cảm giác hấp dẫn khi được thiết kế đúng cách.
the marketplace was sensorily charged with the aromas of spices and flowers.
Chợ đầy ắp mùi hương của gia vị và hoa, tạo cảm giác sôi động.
her paintings are sensorily vibrant and seem almost alive.
Các bức tranh của cô ấy đầy sức sống về mặt cảm giác và gần như sống động.
the symphony creates a sensorily intense emotional response in the audience.
Bản giao hưởng tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với khán giả.
some fast food tastes sensorily bland despite its high sodium content.
Một số món ăn nhanh có vị nhạt nhẽo về mặt cảm giác dù có hàm lượng natri cao.
the chef prepares sensorily complex dishes that require careful tasting.
Nhà bếp chuẩn bị các món ăn phức tạp về mặt cảm giác cần được nếm thử cẩn thận.
early childhood development benefits from sensorily rich environments.
Phát triển trẻ em sơ sinh được hưởng lợi từ môi trường giàu cảm giác.
the documentary offers a sensorily immersive journey into ocean life.
Phim tài liệu cung cấp hành trình chìm đắm về mặt cảm giác vào cuộc sống đại dương.
asmr videos are sensorily relaxing for many viewers.
Các video ASMR mang lại cảm giác thư giãn cho nhiều người xem.
this fabric has a sensorily pleasing texture that feels luxurious.
Loại vải này có kết cấu dễ chịu về mặt cảm giác và cảm giác sang trọng.
sensorily aware
nhận thức giác quan
the restaurant offers sensorily rich dishes that engage all five senses.
Quán ăn cung cấp các món ăn giàu cảm giác, kích thích tất cả năm giác quan.
this perfume is sensorily appealing to people of all ages.
Loại nước hoa này có tính hấp dẫn về mặt cảm giác đối với mọi lứa tuổi.
the museum installation creates a sensorily overwhelming experience for visitors.
Trưng bày trong bảo tàng tạo ra trải nghiệm cảm giác mạnh mẽ đối với du khách.
children enjoy sensorily stimulating toys with different textures and sounds.
Trẻ em thích những đồ chơi kích thích cảm giác với các chất liệu và âm thanh khác nhau.
the wine has a sensorily distinct flavor profile that experts appreciate.
Loại rượu này có hương vị đặc trưng về mặt cảm giác mà các chuyên gia đánh giá cao.
virtual reality technology can be sensorily engaging when properly designed.
Công nghệ thực tế ảo có thể tạo trải nghiệm cảm giác hấp dẫn khi được thiết kế đúng cách.
the marketplace was sensorily charged with the aromas of spices and flowers.
Chợ đầy ắp mùi hương của gia vị và hoa, tạo cảm giác sôi động.
her paintings are sensorily vibrant and seem almost alive.
Các bức tranh của cô ấy đầy sức sống về mặt cảm giác và gần như sống động.
the symphony creates a sensorily intense emotional response in the audience.
Bản giao hưởng tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với khán giả.
some fast food tastes sensorily bland despite its high sodium content.
Một số món ăn nhanh có vị nhạt nhẽo về mặt cảm giác dù có hàm lượng natri cao.
the chef prepares sensorily complex dishes that require careful tasting.
Nhà bếp chuẩn bị các món ăn phức tạp về mặt cảm giác cần được nếm thử cẩn thận.
early childhood development benefits from sensorily rich environments.
Phát triển trẻ em sơ sinh được hưởng lợi từ môi trường giàu cảm giác.
the documentary offers a sensorily immersive journey into ocean life.
Phim tài liệu cung cấp hành trình chìm đắm về mặt cảm giác vào cuộc sống đại dương.
asmr videos are sensorily relaxing for many viewers.
Các video ASMR mang lại cảm giác thư giãn cho nhiều người xem.
this fabric has a sensorily pleasing texture that feels luxurious.
Loại vải này có kết cấu dễ chịu về mặt cảm giác và cảm giác sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay