septagonal shape
hình dạng bảy cạnh
a septagonal prism
một lăng kính bảy cạnh
septagonal design
thiết kế bảy cạnh
purely septagonal
thuần túy bảy cạnh
septagonal pattern
mẫu bảy cạnh
septagonal structure
cấu trúc bảy cạnh
regular septagonal
bảy cạnh đều
the puzzle piece was septagonal, fitting neatly into the larger shape.
Mảnh ghép hình khía vừa là hình bảy cạnh, khít vào hình dạng lớn hơn.
we studied the septagonal prism in geometry class today.
Chúng tôi đã học về lăng kính bảy cạnh trong lớp học hình học hôm nay.
the floor tile had a unique septagonal design.
Vật trang trí lát sàn có thiết kế hình bảy cạnh độc đáo.
the architect incorporated a septagonal window into the building's facade.
Kiến trúc sư đã kết hợp một cửa sổ hình bảy cạnh vào mặt tiền tòa nhà.
the logo featured a stylized septagonal shape.
Logo có hình dạng hình bảy cạnh cách điệu.
he drew a regular septagonal polygon on the whiteboard.
Anh ấy đã vẽ một hình đa giác bảy cạnh đều trên bảng trắng.
the ancient artifact was a septagonal stone carving.
Cổ vật cổ đại là một tác phẩm điêu khắc bằng đá hình bảy cạnh.
the game involved rolling a die with septagonal faces.
Trò chơi liên quan đến việc tung xúc xắc có các mặt hình bảy cạnh.
the artist used a septagonal brush to create the abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút vẽ hình bảy cạnh để tạo ra bức tranh trừu tượng.
the structure's unusual shape included a prominent septagonal element.
Hình dạng bất thường của cấu trúc bao gồm một yếu tố hình bảy cạnh nổi bật.
the child's toy was a colorful, septagonal ball.
Đồ chơi của đứa trẻ là một quả bóng nhiều màu sắc, hình bảy cạnh.
septagonal shape
hình dạng bảy cạnh
a septagonal prism
một lăng kính bảy cạnh
septagonal design
thiết kế bảy cạnh
purely septagonal
thuần túy bảy cạnh
septagonal pattern
mẫu bảy cạnh
septagonal structure
cấu trúc bảy cạnh
regular septagonal
bảy cạnh đều
the puzzle piece was septagonal, fitting neatly into the larger shape.
Mảnh ghép hình khía vừa là hình bảy cạnh, khít vào hình dạng lớn hơn.
we studied the septagonal prism in geometry class today.
Chúng tôi đã học về lăng kính bảy cạnh trong lớp học hình học hôm nay.
the floor tile had a unique septagonal design.
Vật trang trí lát sàn có thiết kế hình bảy cạnh độc đáo.
the architect incorporated a septagonal window into the building's facade.
Kiến trúc sư đã kết hợp một cửa sổ hình bảy cạnh vào mặt tiền tòa nhà.
the logo featured a stylized septagonal shape.
Logo có hình dạng hình bảy cạnh cách điệu.
he drew a regular septagonal polygon on the whiteboard.
Anh ấy đã vẽ một hình đa giác bảy cạnh đều trên bảng trắng.
the ancient artifact was a septagonal stone carving.
Cổ vật cổ đại là một tác phẩm điêu khắc bằng đá hình bảy cạnh.
the game involved rolling a die with septagonal faces.
Trò chơi liên quan đến việc tung xúc xắc có các mặt hình bảy cạnh.
the artist used a septagonal brush to create the abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút vẽ hình bảy cạnh để tạo ra bức tranh trừu tượng.
the structure's unusual shape included a prominent septagonal element.
Hình dạng bất thường của cấu trúc bao gồm một yếu tố hình bảy cạnh nổi bật.
the child's toy was a colorful, septagonal ball.
Đồ chơi của đứa trẻ là một quả bóng nhiều màu sắc, hình bảy cạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay