severalness of options
sự đa dạng của các lựa chọn
demonstrating severalness
chứng minh sự đa dạng
assessing severalness
đánh giá sự đa dạng
considering severalness
cân nhắc sự đa dạng
quantifying severalness
đo lường sự đa dạng
experiencing severalness
trải nghiệm sự đa dạng
noting severalness
nhận thấy sự đa dạng
analyzing severalness
phân tích sự đa dạng
increased severalness
sự đa dạng tăng lên
potential severalness
sự đa dạng tiềm năng
the severalness of their opinions highlighted a deep divide within the team.
Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã làm nổi bật một sự chia rẽ sâu sắc trong đội nhóm.
we observed a significant severalness in customer preferences across different regions.
Chúng tôi nhận thấy sự khác biệt đáng kể trong sở thích của khách hàng ở các khu vực khác nhau.
the severalness of approaches to the problem led to varied outcomes.
Sự khác biệt trong các phương pháp tiếp cận vấn đề đã dẫn đến các kết quả khác nhau.
despite the severalness in design styles, the overall aesthetic remained consistent.
Dù có sự khác biệt trong phong cách thiết kế, tổng thể thẩm mỹ vẫn giữ được sự nhất quán.
the severalness of viewpoints made reaching a consensus challenging.
Sự khác biệt trong quan điểm khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
understanding the severalness of cultural norms is crucial for effective communication.
Hiểu được sự khác biệt trong chuẩn mực văn hóa là rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả.
the severalness in market conditions requires constant adaptation and innovation.
Sự khác biệt trong điều kiện thị trường đòi hỏi phải liên tục thích nghi và đổi mới.
analyzing the severalness of data points revealed unexpected patterns.
Phân tích sự khác biệt trong các điểm dữ liệu đã tiết lộ những mô hình bất ngờ.
the severalness of employee skill sets prompted the need for targeted training.
Sự khác biệt trong kỹ năng của nhân viên đã thúc đẩy nhu cầu đào tạo có định hướng.
we need to account for the severalness of user experiences when designing the interface.
Chúng ta cần tính đến sự khác biệt trong trải nghiệm người dùng khi thiết kế giao diện.
the severalness in project timelines created scheduling complexities.
Sự khác biệt trong thời gian biểu của dự án đã tạo ra những phức tạp trong việc lên lịch.
severalness of options
sự đa dạng của các lựa chọn
demonstrating severalness
chứng minh sự đa dạng
assessing severalness
đánh giá sự đa dạng
considering severalness
cân nhắc sự đa dạng
quantifying severalness
đo lường sự đa dạng
experiencing severalness
trải nghiệm sự đa dạng
noting severalness
nhận thấy sự đa dạng
analyzing severalness
phân tích sự đa dạng
increased severalness
sự đa dạng tăng lên
potential severalness
sự đa dạng tiềm năng
the severalness of their opinions highlighted a deep divide within the team.
Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã làm nổi bật một sự chia rẽ sâu sắc trong đội nhóm.
we observed a significant severalness in customer preferences across different regions.
Chúng tôi nhận thấy sự khác biệt đáng kể trong sở thích của khách hàng ở các khu vực khác nhau.
the severalness of approaches to the problem led to varied outcomes.
Sự khác biệt trong các phương pháp tiếp cận vấn đề đã dẫn đến các kết quả khác nhau.
despite the severalness in design styles, the overall aesthetic remained consistent.
Dù có sự khác biệt trong phong cách thiết kế, tổng thể thẩm mỹ vẫn giữ được sự nhất quán.
the severalness of viewpoints made reaching a consensus challenging.
Sự khác biệt trong quan điểm khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
understanding the severalness of cultural norms is crucial for effective communication.
Hiểu được sự khác biệt trong chuẩn mực văn hóa là rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả.
the severalness in market conditions requires constant adaptation and innovation.
Sự khác biệt trong điều kiện thị trường đòi hỏi phải liên tục thích nghi và đổi mới.
analyzing the severalness of data points revealed unexpected patterns.
Phân tích sự khác biệt trong các điểm dữ liệu đã tiết lộ những mô hình bất ngờ.
the severalness of employee skill sets prompted the need for targeted training.
Sự khác biệt trong kỹ năng của nhân viên đã thúc đẩy nhu cầu đào tạo có định hướng.
we need to account for the severalness of user experiences when designing the interface.
Chúng ta cần tính đến sự khác biệt trong trải nghiệm người dùng khi thiết kế giao diện.
the severalness in project timelines created scheduling complexities.
Sự khác biệt trong thời gian biểu của dự án đã tạo ra những phức tạp trong việc lên lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay