shapeshifting abilities
Kỹ năng biến hình
shapeshifting creature
Tạo vật biến hình
shapeshifting process
Quy trình biến hình
shapeshifting magic
Phép thuật biến hình
shapeshifting form
Hình dạng biến hình
shapeshifting into
Biến hình thành
shapeshifting quickly
Biến hình nhanh chóng
shapeshifting character
Nhân vật biến hình
shapeshifting powers
Sức mạnh biến hình
shapeshifting illusion
Hình ảnh ảo biến hình
the protagonist's shapeshifting abilities were crucial to their survival.
Khả năng biến hình của nhân vật chính là rất quan trọng đối với sự sống sót của họ.
scientists are researching the potential of shapeshifting materials for future applications.
Những nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của các vật liệu có khả năng biến hình cho các ứng dụng trong tương lai.
the shapeshifting robot could adapt to any environment it encountered.
Chiếc robot có khả năng biến hình có thể thích nghi với bất kỳ môi trường nào mà nó gặp phải.
his shapeshifting illusion fooled everyone at the magic show.
Chiêu trò biến hình của anh ta đã lừa được tất cả mọi người tại buổi biểu diễn ảo thuật.
the shapeshifting creature shifted into a fearsome dragon.
Tạo vật có khả năng biến hình đã biến thành một con rồng đáng sợ.
the shapeshifting technology is still in its early stages of development.
Công nghệ biến hình vẫn còn ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
the shapeshifting software allows users to customize their interface.
Phần mềm biến hình cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện của họ.
the shapeshifting landscape constantly changed before our eyes.
Cảnh quan biến hình liên tục thay đổi trước mắt chúng ta.
the shapeshifting polymer could repair itself after damage.
Chất polymer có khả năng biến hình có thể tự sửa chữa sau khi bị hư hại.
the shapeshifting algorithm optimized the network performance.
Thuật toán biến hình đã tối ưu hóa hiệu suất mạng.
the shapeshifting artist created stunning visual effects.
Nghệ sĩ biến hình đã tạo ra những hiệu ứng thị giác ấn tượng.
the shapeshifting program adapted to the user's preferences.
Chương trình biến hình đã thích nghi với sở thích của người dùng.
shapeshifting abilities
Kỹ năng biến hình
shapeshifting creature
Tạo vật biến hình
shapeshifting process
Quy trình biến hình
shapeshifting magic
Phép thuật biến hình
shapeshifting form
Hình dạng biến hình
shapeshifting into
Biến hình thành
shapeshifting quickly
Biến hình nhanh chóng
shapeshifting character
Nhân vật biến hình
shapeshifting powers
Sức mạnh biến hình
shapeshifting illusion
Hình ảnh ảo biến hình
the protagonist's shapeshifting abilities were crucial to their survival.
Khả năng biến hình của nhân vật chính là rất quan trọng đối với sự sống sót của họ.
scientists are researching the potential of shapeshifting materials for future applications.
Những nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của các vật liệu có khả năng biến hình cho các ứng dụng trong tương lai.
the shapeshifting robot could adapt to any environment it encountered.
Chiếc robot có khả năng biến hình có thể thích nghi với bất kỳ môi trường nào mà nó gặp phải.
his shapeshifting illusion fooled everyone at the magic show.
Chiêu trò biến hình của anh ta đã lừa được tất cả mọi người tại buổi biểu diễn ảo thuật.
the shapeshifting creature shifted into a fearsome dragon.
Tạo vật có khả năng biến hình đã biến thành một con rồng đáng sợ.
the shapeshifting technology is still in its early stages of development.
Công nghệ biến hình vẫn còn ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
the shapeshifting software allows users to customize their interface.
Phần mềm biến hình cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện của họ.
the shapeshifting landscape constantly changed before our eyes.
Cảnh quan biến hình liên tục thay đổi trước mắt chúng ta.
the shapeshifting polymer could repair itself after damage.
Chất polymer có khả năng biến hình có thể tự sửa chữa sau khi bị hư hại.
the shapeshifting algorithm optimized the network performance.
Thuật toán biến hình đã tối ưu hóa hiệu suất mạng.
the shapeshifting artist created stunning visual effects.
Nghệ sĩ biến hình đã tạo ra những hiệu ứng thị giác ấn tượng.
the shapeshifting program adapted to the user's preferences.
Chương trình biến hình đã thích nghi với sở thích của người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay