shaytans

[Mỹ]/ˈʃeɪtɑːnz/
[Anh]/ˈʃeɪtɑːnz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the shaytan

shaytan's whisper

curse the shaytan

shaytans deceive

like shaytan

shaytan's influence

foolish shaytan

the accursed shaytan

shaytans plot

seek refuge from shaytan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay