shitworks

[Mỹ]/ʃɪtˌwɜːks/
[Anh]/ʃɪtˌwɜrks/

Dịch

n.các nhiệm vụ hàng ngày; công việc nhà; công việc của người hầu

Cụm từ & Cách kết hợp

shitworks well

shitworks tốt

shitworks fine

shitworks ổn

shitworks perfectly

shitworks hoàn hảo

shitworks great

shitworks tuyệt vời

shitworks smoothly

shitworks trơn tru

shitworks better

shitworks tốt hơn

shitworks sometimes

shitworks đôi khi

shitworks here

shitworks ở đây

shitworks now

shitworks bây giờ

shitworks fast

shitworks nhanh

Câu ví dụ

sometimes shitworks out in unexpected ways.

đôi khi mọi thứ diễn ra theo những cách bất ngờ.

when you least expect it, shitworks in your favor.

khi bạn ít mong đợi nhất, mọi thứ diễn ra có lợi cho bạn.

she believes that shitworks out for a reason.

cô ấy tin rằng mọi thứ diễn ra vì một lý do.

you just have to trust that shitworks out eventually.

bạn chỉ cần tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp thôi.

life is unpredictable, but sometimes shitworks beautifully.

cuộc sống khó đoán, nhưng đôi khi mọi thứ diễn ra một cách tuyệt vời.

he always says that shitworks out if you put in the effort.

anh ấy luôn nói rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp nếu bạn bỏ công sức.

in tough times, remember that shitworks out eventually.

trong những thời điểm khó khăn, hãy nhớ rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp thôi.

she had doubts, but in the end, shitworks out.

cô ấy có những nghi ngờ, nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp.

trust the process; sometimes shitworks out better than planned.

tin vào quá trình; đôi khi mọi thứ diễn ra tốt hơn dự kiến.

even when it seems hopeless, shitworks out in the end.

ngay cả khi mọi thứ có vẻ vô vọng, mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp vào cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay