shootable

[Mỹ]/ˈʃuːtəbl/
[Anh]/ˈʃuːtəbl/

Dịch

adj.có khả năng bị bắn; phù hợp cho việc săn bắn

Cụm từ & Cách kết hợp

shootable target

mục tiêu có thể bắn

shootable range

phạm vi có thể bắn

shootable scene

bối cảnh có thể bắn

shootable footage

phần phim có thể bắn

shootable angle

góc quay có thể bắn

shootable environment

môi trường có thể bắn

shootable position

vị trí có thể bắn

shootable object

đối tượng có thể bắn

shootable game

trò chơi có thể bắn

shootable moment

khoảnh khắc có thể bắn

Câu ví dụ

the camera has a shootable mode for action scenes.

người dùng có thể sử dụng chế độ quay phim phù hợp với các cảnh hành động.

make sure the subject is in a shootable position.

hãy chắc chắn rằng đối tượng ở trong tư thế có thể quay được.

we need to find a shootable location for the film.

chúng tôi cần tìm một địa điểm phù hợp để quay phim.

the shootable scenes were carefully planned.

các cảnh quay đã được lên kế hoạch một cách cẩn thận.

she adjusted the lighting to create a shootable atmosphere.

cô ấy điều chỉnh ánh sáng để tạo ra một không khí có thể quay được.

they marked the shootable areas on the map.

họ đánh dấu các khu vực có thể quay trên bản đồ.

is this angle shootable for the documentary?

góc quay này có thể quay được cho bộ phim tài liệu không?

the director reviewed the shootable footage from yesterday.

đạo diễn đã xem lại các đoạn phim có thể quay được từ ngày hôm qua.

we need to ensure all scenes are shootable before filming.

chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả các cảnh đều có thể quay được trước khi quay phim.

the shootable clips will be edited for the final cut.

các đoạn phim có thể quay sẽ được chỉnh sửa cho lần cắt cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay