shootable target
mục tiêu có thể bắn
shootable range
phạm vi có thể bắn
shootable scene
bối cảnh có thể bắn
shootable footage
phần phim có thể bắn
shootable angle
góc quay có thể bắn
shootable environment
môi trường có thể bắn
shootable position
vị trí có thể bắn
shootable object
đối tượng có thể bắn
shootable game
trò chơi có thể bắn
shootable moment
khoảnh khắc có thể bắn
the camera has a shootable mode for action scenes.
người dùng có thể sử dụng chế độ quay phim phù hợp với các cảnh hành động.
make sure the subject is in a shootable position.
hãy chắc chắn rằng đối tượng ở trong tư thế có thể quay được.
we need to find a shootable location for the film.
chúng tôi cần tìm một địa điểm phù hợp để quay phim.
the shootable scenes were carefully planned.
các cảnh quay đã được lên kế hoạch một cách cẩn thận.
she adjusted the lighting to create a shootable atmosphere.
cô ấy điều chỉnh ánh sáng để tạo ra một không khí có thể quay được.
they marked the shootable areas on the map.
họ đánh dấu các khu vực có thể quay trên bản đồ.
is this angle shootable for the documentary?
góc quay này có thể quay được cho bộ phim tài liệu không?
the director reviewed the shootable footage from yesterday.
đạo diễn đã xem lại các đoạn phim có thể quay được từ ngày hôm qua.
we need to ensure all scenes are shootable before filming.
chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả các cảnh đều có thể quay được trước khi quay phim.
the shootable clips will be edited for the final cut.
các đoạn phim có thể quay sẽ được chỉnh sửa cho lần cắt cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay