targetable audience
đối tượng mục tiêu
targetable market
thị trường mục tiêu
targetable group
nhóm mục tiêu
targetable segment
phân khúc mục tiêu
targetable demographic
nhân khẩu mục tiêu
targetable customer
khách hàng mục tiêu
targetable leads
dẫn đầu tiềm năng mục tiêu
targetable keywords
từ khóa mục tiêu
targetable content
nội dung mục tiêu
targetable campaign
chiến dịch mục tiêu
our marketing strategy focuses on targetable demographics.
chiến lược marketing của chúng tôi tập trung vào các nhóm nhân khẩu học có thể nhắm mục tiêu.
the software allows for targetable ads based on user behavior.
phần mềm cho phép chạy các quảng cáo có thể nhắm mục tiêu dựa trên hành vi của người dùng.
identifying targetable segments can enhance campaign effectiveness.
việc xác định các phân khúc có thể nhắm mục tiêu có thể nâng cao hiệu quả chiến dịch.
targetable audiences help in maximizing advertising roi.
đối tượng có thể nhắm mục tiêu giúp tối đa hóa lợi tức quảng cáo.
we need to find targetable groups for our new product launch.
chúng tôi cần tìm các nhóm có thể nhắm mục tiêu cho việc ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi.
using data analytics, we can create targetable customer profiles.
sử dụng phân tích dữ liệu, chúng tôi có thể tạo các hồ sơ khách hàng có thể nhắm mục tiêu.
the campaign was successful due to its targetable nature.
chiến dịch đã thành công nhờ tính chất có thể nhắm mục tiêu của nó.
targetable content can significantly increase engagement rates.
nội dung có thể nhắm mục tiêu có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ tương tác.
we aim to develop targetable strategies for better outreach.
chúng tôi hướng tới phát triển các chiến lược có thể nhắm mục tiêu để tiếp cận tốt hơn.
understanding targetable interests is key to effective marketing.
hiểu rõ các sở thích có thể nhắm mục tiêu là yếu tố then chốt cho marketing hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay