| số nhiều | shrewishnesses |
her shrewishness drove everyone away at the party.
Tính độc đoán của cô ấy đã khiến tất cả mọi người phải rời đi tại bữa tiệc.
despite his shrewishness, she decided to give him another chance.
Dù có tính độc đoán của anh ấy, cô ấy quyết định cho anh ấy một cơ hội khác.
the shrewishness of her tone made the situation worse.
Tính độc đoán trong giọng nói của cô ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
he couldn't tolerate her constant shrewishness any longer.
Anh ấy không thể chịu đựng được tính độc đoán liên tục của cô ấy nữa.
with considerable shrewishness, she criticized every decision he made.
Với tính độc đoán đáng kể, cô ấy chỉ trích mọi quyết định anh ấy đưa ra.
the shrewishness in her voice was unmistakable.
Tính độc đoán trong giọng nói của cô ấy là không thể chối bỏ.
his mother's shrewishness had shaped his entire personality.
Tính độc đoán của mẹ anh đã định hình toàn bộ tính cách của anh.
she regretted her shrewishness after cooling down.
Cô ấy hối hận về tính độc đoán của mình sau khi bình tĩnh lại.
the new manager's shrewishness alienated many employees.
Tính độc đoán của quản lý mới đã làm xa cách nhiều nhân viên.
despite her shrewishness, he still loved her deeply.
Dù có tính độc đoán của cô ấy, anh vẫn yêu cô ấy sâu sắc.
the customer's shrewishness made the service representative very uncomfortable.
Tính độc đoán của khách hàng khiến nhân viên phục vụ cảm thấy rất khó chịu.
her shrewishness drove everyone away at the party.
Tính độc đoán của cô ấy đã khiến tất cả mọi người phải rời đi tại bữa tiệc.
despite his shrewishness, she decided to give him another chance.
Dù có tính độc đoán của anh ấy, cô ấy quyết định cho anh ấy một cơ hội khác.
the shrewishness of her tone made the situation worse.
Tính độc đoán trong giọng nói của cô ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
he couldn't tolerate her constant shrewishness any longer.
Anh ấy không thể chịu đựng được tính độc đoán liên tục của cô ấy nữa.
with considerable shrewishness, she criticized every decision he made.
Với tính độc đoán đáng kể, cô ấy chỉ trích mọi quyết định anh ấy đưa ra.
the shrewishness in her voice was unmistakable.
Tính độc đoán trong giọng nói của cô ấy là không thể chối bỏ.
his mother's shrewishness had shaped his entire personality.
Tính độc đoán của mẹ anh đã định hình toàn bộ tính cách của anh.
she regretted her shrewishness after cooling down.
Cô ấy hối hận về tính độc đoán của mình sau khi bình tĩnh lại.
the new manager's shrewishness alienated many employees.
Tính độc đoán của quản lý mới đã làm xa cách nhiều nhân viên.
despite her shrewishness, he still loved her deeply.
Dù có tính độc đoán của cô ấy, anh vẫn yêu cô ấy sâu sắc.
the customer's shrewishness made the service representative very uncomfortable.
Tính độc đoán của khách hàng khiến nhân viên phục vụ cảm thấy rất khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay