| số nhiều | sidechains |
sidechain compression
Ép âm bên
sidechain input
Đầu vào bên
sidechain signal
Dấu hiệu bên
sidechain trigger
Kích hoạt bên
external sidechain
Chuỗi bên ngoài
sidechained kick
Đáy được chuỗi bên
sidechained bass
Âm trầm được chuỗi bên
sidechaining vocals
Âm thanh giọng hát được chuỗi bên
sidechain output
Đầu ra chuỗi bên
internal sidechain
Chuỗi bên trong
sidechain compression
Ép âm bên
sidechain input
Đầu vào bên
sidechain signal
Dấu hiệu bên
sidechain trigger
Kích hoạt bên
external sidechain
Chuỗi bên ngoài
sidechained kick
Đáy được chuỗi bên
sidechained bass
Âm trầm được chuỗi bên
sidechaining vocals
Âm thanh giọng hát được chuỗi bên
sidechain output
Đầu ra chuỗi bên
internal sidechain
Chuỗi bên trong
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay