signalizes change
chỉ ra sự thay đổi
signalizes intent
chỉ ra ý định
signalizes arrival
chỉ ra sự xuất hiện
signalizes danger
chỉ ra nguy hiểm
signalizes transition
chỉ ra sự chuyển đổi
signalizes opportunity
chỉ ra cơ hội
signalizes growth
chỉ ra sự phát triển
signalizes progress
chỉ ra sự tiến bộ
signalizes changeover
chỉ ra sự chuyển đổi
signalizes success
chỉ ra thành công
the red light signalizes that you must stop.
Đèn đỏ báo hiệu rằng bạn phải dừng lại.
a smile often signalizes happiness.
Một nụ cười thường báo hiệu hạnh phúc.
the bell signalizes the end of the class.
Chuông báo hiệu kết thúc giờ học.
this gesture signalizes agreement.
Nghĩa cử này báo hiệu sự đồng ý.
the change in weather signalizes the arrival of spring.
Sự thay đổi thời tiết báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
the flag signalizes the start of the race.
Cờ báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
the warning light signalizes a potential problem.
Đèn cảnh báo báo hiệu một vấn đề tiềm ẩn.
his tone signalizes that he is upset.
Giọng điệu của anh ấy báo hiệu rằng anh ấy đang bực bội.
the siren signalizes an emergency situation.
Còi báo hiệu một tình huống khẩn cấp.
the change in her expression signalizes that something is wrong.
Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy báo hiệu rằng có điều gì đó không ổn.
signalizes change
chỉ ra sự thay đổi
signalizes intent
chỉ ra ý định
signalizes arrival
chỉ ra sự xuất hiện
signalizes danger
chỉ ra nguy hiểm
signalizes transition
chỉ ra sự chuyển đổi
signalizes opportunity
chỉ ra cơ hội
signalizes growth
chỉ ra sự phát triển
signalizes progress
chỉ ra sự tiến bộ
signalizes changeover
chỉ ra sự chuyển đổi
signalizes success
chỉ ra thành công
the red light signalizes that you must stop.
Đèn đỏ báo hiệu rằng bạn phải dừng lại.
a smile often signalizes happiness.
Một nụ cười thường báo hiệu hạnh phúc.
the bell signalizes the end of the class.
Chuông báo hiệu kết thúc giờ học.
this gesture signalizes agreement.
Nghĩa cử này báo hiệu sự đồng ý.
the change in weather signalizes the arrival of spring.
Sự thay đổi thời tiết báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
the flag signalizes the start of the race.
Cờ báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
the warning light signalizes a potential problem.
Đèn cảnh báo báo hiệu một vấn đề tiềm ẩn.
his tone signalizes that he is upset.
Giọng điệu của anh ấy báo hiệu rằng anh ấy đang bực bội.
the siren signalizes an emergency situation.
Còi báo hiệu một tình huống khẩn cấp.
the change in her expression signalizes that something is wrong.
Sự thay đổi trong biểu cảm của cô ấy báo hiệu rằng có điều gì đó không ổn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay