simals

[Mỹ]/ˈsɪməlz/
[Anh]/ˈsɪməlz/

Dịch

abbr. Ngôn ngữ mô phỏng đa dụng
n. Dạng số nhiều của simal

Câu ví dụ

she works as busy as a bee every day

Cô ấy làm việc chăm chỉ như ong mỗi ngày

the snow was as white as snow

Tuyết trắng như tuyết

he is as brave as a lion in battle

Anh ấy dũng cảm như sư tử trên chiến trường

the response was as quick as lightning

Phản ứng nhanh như chớp

my grandmother is as wise as an owl

Bà tôi khôn ngoan như cú mèo

this fabric feels as smooth as silk

Vải này mềm mịn như lụa

the child sat as quiet as a mouse

Trẻ em ngồi im lặng như chuột

he is as strong as an ox at the gym

Anh ấy khỏe mạnh như trâu ở phòng gym

the feather fell as light as a feather

Lông vũ rơi nhẹ như chính nó

despite the chaos, she remained as cool as a cucumber

Dù trong hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh như dưa chuột

his hands were as cold as ice

Bàn tay anh ấy lạnh như băng

the bat is as blind as a bat in daylight

Chú dơi mù như dơi vào ban ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay