easily simplifiable
dễ dàng đơn giản hóa
simplifiable process
quy trình có thể đơn giản hóa
being simplifiable
đang được đơn giản hóa
highly simplifiable
rất dễ dàng đơn giản hóa
simplifiable design
thiết kế có thể đơn giản hóa
further simplifiable
có thể đơn giản hóa thêm
simplifiable data
dữ liệu có thể đơn giản hóa
quite simplifiable
khá dễ dàng đơn giản hóa
system simplifiable
hệ thống có thể đơn giản hóa
readily simplifiable
dễ dàng đơn giản hóa
the complex process is often simplifiable with the right tools.
Quy trình phức tạp đôi khi có thể đơn giản hóa với các công cụ phù hợp.
the legal jargon in the contract was surprisingly simplifiable.
Ngôn ngữ pháp lý trong hợp đồng đáng ngạc nhiên là có thể đơn giản hóa.
the data model proved to be highly simplifiable for analysis.
Mô hình dữ liệu tỏ ra rất dễ dàng để đơn giản hóa cho việc phân tích.
the user interface design aimed for a more simplifiable experience.
Thiết kế giao diện người dùng hướng tới trải nghiệm đơn giản hóa hơn.
the problem statement was initially daunting but ultimately simplifiable.
Phát biểu vấn đề ban đầu có vẻ đáng ngại nhưng cuối cùng vẫn có thể đơn giản hóa.
the reporting structure was deemed readily simplifiable.
Cấu trúc báo cáo được đánh giá là dễ dàng đơn giản hóa.
the workflow could be significantly simplifiable with automation.
Quy trình làm việc có thể được đơn giản hóa đáng kể với tự động hóa.
the onboarding process is continually being made more simplifiable.
Quy trình hòa nhập đang liên tục được đơn giản hóa hơn.
the system architecture was designed to be inherently simplifiable.
Kiến trúc hệ thống được thiết kế để vốn dĩ có thể đơn giản hóa.
the training material was found to be largely simplifiable.
Vật liệu đào tạo được thấy là phần lớn có thể đơn giản hóa.
the task was simplifiable into smaller, manageable steps.
Nhiệm vụ có thể được đơn giản hóa thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
easily simplifiable
dễ dàng đơn giản hóa
simplifiable process
quy trình có thể đơn giản hóa
being simplifiable
đang được đơn giản hóa
highly simplifiable
rất dễ dàng đơn giản hóa
simplifiable design
thiết kế có thể đơn giản hóa
further simplifiable
có thể đơn giản hóa thêm
simplifiable data
dữ liệu có thể đơn giản hóa
quite simplifiable
khá dễ dàng đơn giản hóa
system simplifiable
hệ thống có thể đơn giản hóa
readily simplifiable
dễ dàng đơn giản hóa
the complex process is often simplifiable with the right tools.
Quy trình phức tạp đôi khi có thể đơn giản hóa với các công cụ phù hợp.
the legal jargon in the contract was surprisingly simplifiable.
Ngôn ngữ pháp lý trong hợp đồng đáng ngạc nhiên là có thể đơn giản hóa.
the data model proved to be highly simplifiable for analysis.
Mô hình dữ liệu tỏ ra rất dễ dàng để đơn giản hóa cho việc phân tích.
the user interface design aimed for a more simplifiable experience.
Thiết kế giao diện người dùng hướng tới trải nghiệm đơn giản hóa hơn.
the problem statement was initially daunting but ultimately simplifiable.
Phát biểu vấn đề ban đầu có vẻ đáng ngại nhưng cuối cùng vẫn có thể đơn giản hóa.
the reporting structure was deemed readily simplifiable.
Cấu trúc báo cáo được đánh giá là dễ dàng đơn giản hóa.
the workflow could be significantly simplifiable with automation.
Quy trình làm việc có thể được đơn giản hóa đáng kể với tự động hóa.
the onboarding process is continually being made more simplifiable.
Quy trình hòa nhập đang liên tục được đơn giản hóa hơn.
the system architecture was designed to be inherently simplifiable.
Kiến trúc hệ thống được thiết kế để vốn dĩ có thể đơn giản hóa.
the training material was found to be largely simplifiable.
Vật liệu đào tạo được thấy là phần lớn có thể đơn giản hóa.
the task was simplifiable into smaller, manageable steps.
Nhiệm vụ có thể được đơn giản hóa thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay