singlely

[Mỹ]/ˈsɪŋɡli/
[Anh]/ˈsɪŋɡli/

Dịch

adv.từng cá nhân; từng cái một; như một đơn vị duy nhất

Câu ví dụ

guests were admitted singly into the exclusive club one by one.

Khách được vào câu lạc bộ độc quyền từng người một.

each problem on the agenda must be addressed singly during the meeting.

Mỗi vấn đề trong chương trình nghị sự phải được giải quyết từng vấn đề một trong suốt cuộc họp.

the electrons in this system are singly charged particles.

Các electron trong hệ thống này là các hạt mang điện đơn.

she tackled each challenge singly rather than overwhelming herself.

Cô ấy giải quyết từng thử thách một thay vì choáng ngợp bản thân.

these chemical compounds contain singly bonded atoms in their structure.

Những hợp chất hóa học này chứa các nguyên tử liên kết đơn trong cấu trúc của chúng.

the committee members voted singly on the proposed legislation.

Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu từng người một cho dự luật được đề xuất.

these rare species can be identified singly by their distinctive calls.

Những loài quý hiếm này có thể được nhận dạng từng loài một bằng những tiếng kêu đặc trưng của chúng.

tickets for the concert must be purchased singly from the official website.

Vé hòa nhạc phải được mua từng vé một từ trang web chính thức.

the topological spaces are singly connected without holes or boundaries.

Các không gian tôpô được kết nối đơn, không có lỗ hoặc ranh giới.

the scientist examined each specimen singly under the powerful microscope.

Nhà khoa học đã kiểm tra từng mẫu vật một dưới kính hiển vi mạnh mẽ.

under contract law, the parties are responsible singly and jointly.

Theo luật hợp đồng, các bên chịu trách nhiệm một mình và chung.

white roses were singly arranged in elegant crystal vases.

Những bông hồng trắng được sắp xếp từng bông trong những chiếc bình pha lê thanh lịch.

students were called singly to the stage to receive their diplomas.

Sinh viên được gọi từng người lên sân khấu để nhận bằng tốt nghiệp.

the circuit components must be installed singly following the manual.

Các linh kiện mạch điện phải được lắp đặt từng linh kiện một theo hướng dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay