| số nhiều | singulares |
this is a singular achievement in the field of science.
Đây là một thành tựu đặc biệt trong lĩnh vực khoa học.
she has a singular talent for music.
Cô ấy có một tài năng đặc biệt cho âm nhạc.
the singular most important thing is to stay safe.
Điều quan trọng nhất là phải an toàn.
he possesses a singular vision for the project.
Anh ấy có một tầm nhìn đặc biệt cho dự án.
this problem requires a singular solution.
Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp đặc biệt.
the singular focus of the team led to success.
Tập trung đặc biệt của đội nhóm đã dẫn đến thành công.
it's a singular opportunity that shouldn't be missed.
Đây là một cơ hội đặc biệt mà không nên bỏ lỡ.
she showed singular dedication to her work.
Cô ấy đã thể hiện sự tận tụy đặc biệt với công việc của mình.
the artist has a singular style that is unmistakable.
Nghệ sĩ có phong cách đặc biệt không thể nhầm lẫn.
this represents a singular moment in history.
Đây là một khoảnh khắc đặc biệt trong lịch sử.
he is a singular figure in the industry.
Anh ấy là một nhân vật đặc biệt trong ngành nghề.
the singular nature of this case makes it unique.
Bản chất đặc biệt của trường hợp này khiến nó trở nên độc đáo.
this is a singular achievement in the field of science.
Đây là một thành tựu đặc biệt trong lĩnh vực khoa học.
she has a singular talent for music.
Cô ấy có một tài năng đặc biệt cho âm nhạc.
the singular most important thing is to stay safe.
Điều quan trọng nhất là phải an toàn.
he possesses a singular vision for the project.
Anh ấy có một tầm nhìn đặc biệt cho dự án.
this problem requires a singular solution.
Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp đặc biệt.
the singular focus of the team led to success.
Tập trung đặc biệt của đội nhóm đã dẫn đến thành công.
it's a singular opportunity that shouldn't be missed.
Đây là một cơ hội đặc biệt mà không nên bỏ lỡ.
she showed singular dedication to her work.
Cô ấy đã thể hiện sự tận tụy đặc biệt với công việc của mình.
the artist has a singular style that is unmistakable.
Nghệ sĩ có phong cách đặc biệt không thể nhầm lẫn.
this represents a singular moment in history.
Đây là một khoảnh khắc đặc biệt trong lịch sử.
he is a singular figure in the industry.
Anh ấy là một nhân vật đặc biệt trong ngành nghề.
the singular nature of this case makes it unique.
Bản chất đặc biệt của trường hợp này khiến nó trở nên độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay