singulars

[Mỹ]/[ˈsɪŋɡjʊlərz]/
[Anh]/[ˈsɪŋɡjʊlərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Singularities; những điều mà là duy nhất hoặc đặc biệt.; Trong toán học, những điểm mà một hàm số không được định nghĩa.; Trong vật lý, những điểm trong không thời gian mà các quy luật vật lý bị phá vỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

singulars only

chỉ số đơn

handling singulars

chủ đề số đơn

singulars list

danh sách số đơn

singulars case

trường hợp số đơn

singulars form

hình thức số đơn

singulars section

phần số đơn

singulars data

dữ liệu số đơn

singulars analysis

phân tích số đơn

singulars identification

nhận diện số đơn

singulars category

loại số đơn

Câu ví dụ

the company's singular focus on customer satisfaction led to increased loyalty.

Tập trung duy nhất của công ty vào sự hài lòng của khách hàng đã dẫn đến sự trung thành tăng lên.

her singular talent for painting made her a sought-after artist.

Tài năng đặc biệt của cô trong hội họa đã khiến cô trở thành một nghệ sĩ được săn đón.

the project required a singular individual with strong leadership skills.

Dự án yêu cầu một cá nhân duy nhất có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.

despite the challenges, the team maintained a singular goal: to win.

Mặc dù gặp phải nhiều thách thức, đội ngũ vẫn duy trì một mục tiêu duy nhất: chiến thắng.

the museum showcased singular artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật độc đáo từ các nền văn minh cổ đại.

his singular approach to problem-solving proved highly effective.

Phương pháp giải quyết vấn đề độc đáo của anh ấy đã chứng minh là rất hiệu quả.

the singer's singular voice captivated the entire audience.

Giọng hát đặc biệt của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả.

the research highlighted a singular pattern in the data.

Nghiên cứu đã làm nổi bật một mô hình đặc biệt trong dữ liệu.

the architect designed a singular building with a striking facade.

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà độc đáo với mặt tiền ấn tượng.

the committee sought a singular candidate for the position.

Hội đồng tìm kiếm một ứng viên duy nhất cho vị trí đó.

the film's singular style set it apart from other releases.

Phong cách độc đáo của bộ phim đã khiến nó nổi bật so với các tác phẩm khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay