singulars only
chỉ số đơn
handling singulars
chủ đề số đơn
singulars list
danh sách số đơn
singulars case
trường hợp số đơn
singulars form
hình thức số đơn
singulars section
phần số đơn
singulars data
dữ liệu số đơn
singulars analysis
phân tích số đơn
singulars identification
nhận diện số đơn
singulars category
loại số đơn
the company's singular focus on customer satisfaction led to increased loyalty.
Tập trung duy nhất của công ty vào sự hài lòng của khách hàng đã dẫn đến sự trung thành tăng lên.
her singular talent for painting made her a sought-after artist.
Tài năng đặc biệt của cô trong hội họa đã khiến cô trở thành một nghệ sĩ được săn đón.
the project required a singular individual with strong leadership skills.
Dự án yêu cầu một cá nhân duy nhất có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
despite the challenges, the team maintained a singular goal: to win.
Mặc dù gặp phải nhiều thách thức, đội ngũ vẫn duy trì một mục tiêu duy nhất: chiến thắng.
the museum showcased singular artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật độc đáo từ các nền văn minh cổ đại.
his singular approach to problem-solving proved highly effective.
Phương pháp giải quyết vấn đề độc đáo của anh ấy đã chứng minh là rất hiệu quả.
the singer's singular voice captivated the entire audience.
Giọng hát đặc biệt của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
the research highlighted a singular pattern in the data.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một mô hình đặc biệt trong dữ liệu.
the architect designed a singular building with a striking facade.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà độc đáo với mặt tiền ấn tượng.
the committee sought a singular candidate for the position.
Hội đồng tìm kiếm một ứng viên duy nhất cho vị trí đó.
the film's singular style set it apart from other releases.
Phong cách độc đáo của bộ phim đã khiến nó nổi bật so với các tác phẩm khác.
singulars only
chỉ số đơn
handling singulars
chủ đề số đơn
singulars list
danh sách số đơn
singulars case
trường hợp số đơn
singulars form
hình thức số đơn
singulars section
phần số đơn
singulars data
dữ liệu số đơn
singulars analysis
phân tích số đơn
singulars identification
nhận diện số đơn
singulars category
loại số đơn
the company's singular focus on customer satisfaction led to increased loyalty.
Tập trung duy nhất của công ty vào sự hài lòng của khách hàng đã dẫn đến sự trung thành tăng lên.
her singular talent for painting made her a sought-after artist.
Tài năng đặc biệt của cô trong hội họa đã khiến cô trở thành một nghệ sĩ được săn đón.
the project required a singular individual with strong leadership skills.
Dự án yêu cầu một cá nhân duy nhất có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
despite the challenges, the team maintained a singular goal: to win.
Mặc dù gặp phải nhiều thách thức, đội ngũ vẫn duy trì một mục tiêu duy nhất: chiến thắng.
the museum showcased singular artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật độc đáo từ các nền văn minh cổ đại.
his singular approach to problem-solving proved highly effective.
Phương pháp giải quyết vấn đề độc đáo của anh ấy đã chứng minh là rất hiệu quả.
the singer's singular voice captivated the entire audience.
Giọng hát đặc biệt của ca sĩ đã chinh phục toàn bộ khán giả.
the research highlighted a singular pattern in the data.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một mô hình đặc biệt trong dữ liệu.
the architect designed a singular building with a striking facade.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà độc đáo với mặt tiền ấn tượng.
the committee sought a singular candidate for the position.
Hội đồng tìm kiếm một ứng viên duy nhất cho vị trí đó.
the film's singular style set it apart from other releases.
Phong cách độc đáo của bộ phim đã khiến nó nổi bật so với các tác phẩm khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay