| số nhiều | sonians |
forest fragmentation is a major threat to sonian biodiversity.
Phân mảnh rừng là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học của sonian.
researchers are conducting a sonian survey to assess tree health.
Những nhà nghiên cứu đang tiến hành khảo sát sonian để đánh giá sức khỏe của cây cối.
the government has officially recognized this area as a sonian woodland.
Chính phủ đã chính thức công nhận khu vực này là rừng sonian.
protecting sonian heritage requires strict conservation laws.
Bảo vệ di sản sonian đòi hỏi phải có các luật bảo tồn nghiêm ngặt.
the sonian ecosystem supports a wide variety of insect life.
Hệ sinh thái sonian hỗ trợ một sự đa dạng lớn về đời sống côn trùng.
we need to preserve the remaining sonian trees for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn những cây sonian còn lại để lại cho các thế hệ tương lai.
the artist captured the beauty of the sonian landscape on canvas.
Nhà nghệ thuật đã ghi lại vẻ đẹp của cảnh quan sonian trên canvas.
climate change poses a significant risk to sonian vegetation.
Biến đổi khí hậu gây ra một rủi ro đáng kể đối với thực vật sonian.
the hikers walked quietly through the dense sonian forest.
Các người leo núi đi nhẹ nhàng qua khu rừng sonian rậm rạp.
ecologists study the carbon storage capacity of sonian soil.
Các nhà sinh thái học nghiên cứu khả năng lưu trữ carbon của đất sonian.
the museum features an exhibit on the history of sonian agriculture.
Bảo tàng có một triển lãm về lịch sử nông nghiệp sonian.
sonian resources must be managed sustainably to prevent depletion.
Tài nguyên sonian phải được quản lý một cách bền vững để ngăn ngừa cạn kiệt.
forest fragmentation is a major threat to sonian biodiversity.
Phân mảnh rừng là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học của sonian.
researchers are conducting a sonian survey to assess tree health.
Những nhà nghiên cứu đang tiến hành khảo sát sonian để đánh giá sức khỏe của cây cối.
the government has officially recognized this area as a sonian woodland.
Chính phủ đã chính thức công nhận khu vực này là rừng sonian.
protecting sonian heritage requires strict conservation laws.
Bảo vệ di sản sonian đòi hỏi phải có các luật bảo tồn nghiêm ngặt.
the sonian ecosystem supports a wide variety of insect life.
Hệ sinh thái sonian hỗ trợ một sự đa dạng lớn về đời sống côn trùng.
we need to preserve the remaining sonian trees for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn những cây sonian còn lại để lại cho các thế hệ tương lai.
the artist captured the beauty of the sonian landscape on canvas.
Nhà nghệ thuật đã ghi lại vẻ đẹp của cảnh quan sonian trên canvas.
climate change poses a significant risk to sonian vegetation.
Biến đổi khí hậu gây ra một rủi ro đáng kể đối với thực vật sonian.
the hikers walked quietly through the dense sonian forest.
Các người leo núi đi nhẹ nhàng qua khu rừng sonian rậm rạp.
ecologists study the carbon storage capacity of sonian soil.
Các nhà sinh thái học nghiên cứu khả năng lưu trữ carbon của đất sonian.
the museum features an exhibit on the history of sonian agriculture.
Bảo tàng có một triển lãm về lịch sử nông nghiệp sonian.
sonian resources must be managed sustainably to prevent depletion.
Tài nguyên sonian phải được quản lý một cách bền vững để ngăn ngừa cạn kiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay