sophisticating style
phong cách tinh tế
sophisticating taste
gu thẩm mỹ tinh tế
sophisticating ideas
ý tưởng tinh tế
sophisticating process
quy trình tinh tế
sophisticating techniques
kỹ thuật tinh tế
sophisticating design
thiết kế tinh tế
sophisticating conversation
cuộc trò chuyện tinh tế
sophisticating approach
phương pháp tiếp cận tinh tế
sophisticating elements
các yếu tố tinh tế
sophisticating environment
môi trường tinh tế
she is sophisticating her skills in graphic design.
Cô ấy đang nâng cao kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
the chef is sophisticating the menu with new flavors.
Đầu bếp đang làm phong phú thêm thực đơn với những hương vị mới.
he believes that sophisticating his arguments will win the debate.
Anh ấy tin rằng việc nâng cao các lập luận của mình sẽ giúp anh ấy thắng cuộc tranh luận.
they are sophisticating the project to meet international standards.
Họ đang hoàn thiện dự án để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
she is sophisticating her wardrobe with designer pieces.
Cô ấy đang làm phong phú thêm tủ quần áo của mình với những bộ sưu tập thiết kế.
the artist is sophisticating her technique through practice.
Nghệ sĩ đang cải thiện kỹ thuật của cô ấy thông qua thực hành.
he aims at sophisticating his language skills for better communication.
Anh ấy hướng tới việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình để giao tiếp tốt hơn.
the team is sophisticating their strategy for the upcoming match.
Đội đang hoàn thiện chiến lược cho trận đấu sắp tới.
she is sophisticating her understanding of the subject matter.
Cô ấy đang mở rộng hiểu biết của mình về chủ đề.
the company is sophisticating its technology to stay competitive.
Công ty đang nâng cấp công nghệ của mình để duy trì tính cạnh tranh.
sophisticating style
phong cách tinh tế
sophisticating taste
gu thẩm mỹ tinh tế
sophisticating ideas
ý tưởng tinh tế
sophisticating process
quy trình tinh tế
sophisticating techniques
kỹ thuật tinh tế
sophisticating design
thiết kế tinh tế
sophisticating conversation
cuộc trò chuyện tinh tế
sophisticating approach
phương pháp tiếp cận tinh tế
sophisticating elements
các yếu tố tinh tế
sophisticating environment
môi trường tinh tế
she is sophisticating her skills in graphic design.
Cô ấy đang nâng cao kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
the chef is sophisticating the menu with new flavors.
Đầu bếp đang làm phong phú thêm thực đơn với những hương vị mới.
he believes that sophisticating his arguments will win the debate.
Anh ấy tin rằng việc nâng cao các lập luận của mình sẽ giúp anh ấy thắng cuộc tranh luận.
they are sophisticating the project to meet international standards.
Họ đang hoàn thiện dự án để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
she is sophisticating her wardrobe with designer pieces.
Cô ấy đang làm phong phú thêm tủ quần áo của mình với những bộ sưu tập thiết kế.
the artist is sophisticating her technique through practice.
Nghệ sĩ đang cải thiện kỹ thuật của cô ấy thông qua thực hành.
he aims at sophisticating his language skills for better communication.
Anh ấy hướng tới việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình để giao tiếp tốt hơn.
the team is sophisticating their strategy for the upcoming match.
Đội đang hoàn thiện chiến lược cho trận đấu sắp tới.
she is sophisticating her understanding of the subject matter.
Cô ấy đang mở rộng hiểu biết của mình về chủ đề.
the company is sophisticating its technology to stay competitive.
Công ty đang nâng cấp công nghệ của mình để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay