| số nhiều | specs |
specification
thông số kỹ thuật
specify
chỉ định
specimen
mẫu vật
specialized
chuyên ngành
spectacular
tuyệt diệu
spectator
khán giả
spectacle
khán giả
specter
linh hồn
spectacularly
tuyệt vời
I need to review the spec before starting the project.
Tôi cần xem xét đặc tả trước khi bắt đầu dự án.
The spec sheet provides detailed information about the product.
Bảng đặc tả cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
Please follow the spec instructions carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn đặc tả một cách cẩn thận.
The team is working on finalizing the spec for the new feature.
Nhóm đang làm việc để hoàn thiện đặc tả cho tính năng mới.
The software developer is responsible for implementing the spec.
Nhà phát triển phần mềm chịu trách nhiệm triển khai đặc tả.
The spec outlines the requirements for the project.
Đặc tả nêu rõ các yêu cầu của dự án.
We need to make sure the design aligns with the spec.
Chúng tôi cần đảm bảo thiết kế phù hợp với đặc tả.
The spec for the building project includes detailed blueprints.
Đặc tả cho dự án xây dựng bao gồm các bản thiết kế chi tiết.
The spec for the event specifies the timeline and budget.
Đặc tả cho sự kiện quy định thời gian và ngân sách.
The spec document should be reviewed by all team members.
Tài liệu đặc tả nên được xem xét bởi tất cả các thành viên trong nhóm.
specification
thông số kỹ thuật
specify
chỉ định
specimen
mẫu vật
specialized
chuyên ngành
spectacular
tuyệt diệu
spectator
khán giả
spectacle
khán giả
specter
linh hồn
spectacularly
tuyệt vời
I need to review the spec before starting the project.
Tôi cần xem xét đặc tả trước khi bắt đầu dự án.
The spec sheet provides detailed information about the product.
Bảng đặc tả cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
Please follow the spec instructions carefully.
Vui lòng làm theo hướng dẫn đặc tả một cách cẩn thận.
The team is working on finalizing the spec for the new feature.
Nhóm đang làm việc để hoàn thiện đặc tả cho tính năng mới.
The software developer is responsible for implementing the spec.
Nhà phát triển phần mềm chịu trách nhiệm triển khai đặc tả.
The spec outlines the requirements for the project.
Đặc tả nêu rõ các yêu cầu của dự án.
We need to make sure the design aligns with the spec.
Chúng tôi cần đảm bảo thiết kế phù hợp với đặc tả.
The spec for the building project includes detailed blueprints.
Đặc tả cho dự án xây dựng bao gồm các bản thiết kế chi tiết.
The spec for the event specifies the timeline and budget.
Đặc tả cho sự kiện quy định thời gian và ngân sách.
The spec document should be reviewed by all team members.
Tài liệu đặc tả nên được xem xét bởi tất cả các thành viên trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay