| số nhiều | specmarks |
specmark this
Vietnamese_translation
specmark it
Vietnamese_translation
the specmark
Vietnamese_translation
specmarks are
Vietnamese_translation
specmarked item
Vietnamese_translation
specmarking tool
Vietnamese_translation
a specmark
Vietnamese_translation
specmark quality
Vietnamese_translation
specmark system
Vietnamese_translation
new specmark
Vietnamese_translation
the specmark on the product indicates its quality level.
Biểu tượng chất lượng trên sản phẩm chỉ ra cấp độ chất lượng của nó.
each specmark must meet industry standards.
Mỗi biểu tượng chất lượng phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.
the marketing team added a special specmark to highlight the feature.
Đội ngũ marketing đã thêm một biểu tượng chất lượng đặc biệt để nhấn mạnh tính năng.
customers look for the specmark before purchasing.
Khách hàng tìm kiếm biểu tượng chất lượng trước khi mua hàng.
the specmark represents our commitment to excellence.
Biểu tượng chất lượng thể hiện cam kết của chúng tôi đối với sự xuất sắc.
you need to verify the specmark before using the product.
Bạn cần kiểm tra biểu tượng chất lượng trước khi sử dụng sản phẩm.
the specmark appeared on the packaging last month.
Biểu tượng chất lượng xuất hiện trên bao bì vào tháng trước.
we received a new specmark for our latest model.
Chúng tôi đã nhận được một biểu tượng chất lượng mới cho mẫu mới nhất của chúng tôi.
the specmark ensures consistency across all items.
Biểu tượng chất lượng đảm bảo tính nhất quán trên tất cả các sản phẩm.
check the specmark for warranty information.
Kiểm tra biểu tượng chất lượng để biết thông tin bảo hành.
the specmark was updated in the recent revision.
Biểu tượng chất lượng đã được cập nhật trong phiên bản gần đây.
specmark this
Vietnamese_translation
specmark it
Vietnamese_translation
the specmark
Vietnamese_translation
specmarks are
Vietnamese_translation
specmarked item
Vietnamese_translation
specmarking tool
Vietnamese_translation
a specmark
Vietnamese_translation
specmark quality
Vietnamese_translation
specmark system
Vietnamese_translation
new specmark
Vietnamese_translation
the specmark on the product indicates its quality level.
Biểu tượng chất lượng trên sản phẩm chỉ ra cấp độ chất lượng của nó.
each specmark must meet industry standards.
Mỗi biểu tượng chất lượng phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.
the marketing team added a special specmark to highlight the feature.
Đội ngũ marketing đã thêm một biểu tượng chất lượng đặc biệt để nhấn mạnh tính năng.
customers look for the specmark before purchasing.
Khách hàng tìm kiếm biểu tượng chất lượng trước khi mua hàng.
the specmark represents our commitment to excellence.
Biểu tượng chất lượng thể hiện cam kết của chúng tôi đối với sự xuất sắc.
you need to verify the specmark before using the product.
Bạn cần kiểm tra biểu tượng chất lượng trước khi sử dụng sản phẩm.
the specmark appeared on the packaging last month.
Biểu tượng chất lượng xuất hiện trên bao bì vào tháng trước.
we received a new specmark for our latest model.
Chúng tôi đã nhận được một biểu tượng chất lượng mới cho mẫu mới nhất của chúng tôi.
the specmark ensures consistency across all items.
Biểu tượng chất lượng đảm bảo tính nhất quán trên tất cả các sản phẩm.
check the specmark for warranty information.
Kiểm tra biểu tượng chất lượng để biết thông tin bảo hành.
the specmark was updated in the recent revision.
Biểu tượng chất lượng đã được cập nhật trong phiên bản gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay