spectrums

[Mỹ]/[ˈspektrəmz]/
[Anh]/[ˈspektrəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 一系列数值或品质;范围;spectrum 的复数形式

Cụm từ & Cách kết hợp

color spectrums

phổ màu

spectrum analysis

phân tích phổ

broad spectrum

phổ rộng

spectrum range

phạm vi phổ

spectrum shift

dịch chuyển phổ

spectrum lines

đường phổ

spectrum data

dữ liệu phổ

spectrum view

hiển thị phổ

spectrum model

mô hình phổ

spectrum device

thiết bị phổ

Câu ví dụ

the political landscape exists on a spectrum, ranging from liberal to conservative.

Cảnh quan chính trị tồn tại trên một phổ, từ tự do đến bảo thủ.

our understanding of autism falls on a spectrum, with varying degrees of severity.

Hiểu biết của chúng ta về chứng tự kỷ nằm trên một phổ, với các mức độ nghiêm trọng khác nhau.

color perception exists on a spectrum, from red to blue to green.

Nhận thức về màu sắc tồn tại trên một phổ, từ đỏ đến xanh dương đến xanh lá cây.

employee performance often falls across a spectrum of productivity levels.

Hiệu suất làm việc của nhân viên thường nằm trên một phổ các mức năng suất.

customer satisfaction exists on a spectrum, from delighted to dissatisfied.

Mức độ hài lòng của khách hàng tồn tại trên một phổ, từ rất hài lòng đến không hài lòng.

the spectrum of possible outcomes is wide, considering all variables.

Phổ các kết quả có thể xảy ra rất rộng, khi xem xét tất cả các biến số.

we analyzed the spectrum of responses to gauge public opinion.

Chúng tôi đã phân tích phổ các phản hồi để đánh giá ý kiến công chúng.

the spectrum of light includes visible and invisible wavelengths.

Phổ ánh sáng bao gồm các bước sóng có thể nhìn thấy và không thể nhìn thấy.

the spectrum of emotions can range from joy to sadness to anger.

Phổ cảm xúc có thể dao động từ niềm vui đến nỗi buồn đến sự tức giận.

the spectrum of musical notes creates a wide range of sounds.

Phổ các nốt nhạc tạo ra một dải âm thanh rộng.

the spectrum of skills needed for this job is quite broad.

Phổ các kỹ năng cần thiết cho công việc này khá rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay