speechreaders

[Mỹ]//ˈspiːtʃˌriːdəz//
[Anh]//ˈspiːtʃˌriːdərz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của speechreader; những người hiểu ngôn ngữ nói bằng cách quan sát cử chỉ môi và biểu cảm khuôn mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

speechreaders training

huấn luyện người đọc chữ nói

expert speechreaders

người đọc chữ nói chuyên gia

speechreaders community

cộng đồng người đọc chữ nói

professional speechreaders

người đọc chữ nói chuyên nghiệp

trained speechreaders

người đọc chữ nói đã được đào tạo

speechreaders improve

người đọc chữ nói cải thiện

speechreaders learn

người đọc chữ nói học

speechreaders practice

người đọc chữ nói luyện tập

speechreaders develop

người đọc chữ nói phát triển

speechreaders use

người đọc chữ nói sử dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay