sprag

[Mỹ]/spræɡ/
[Anh]/spræɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh gỗ được sử dụng trong việc xây dựng bánh xe; một loại chốt chèn trong máy móc
Word Forms
số nhiềusprags

Cụm từ & Cách kết hợp

sprag brake

phanh sprag

sprag clutch

ly hợp sprag

sprag wheel

bánh xe sprag

sprag device

thiết bị sprag

sprag assembly

cụm sprag

sprag mechanism

cơ chế sprag

sprag action

hành động sprag

sprag system

hệ thống sprag

sprag support

giá đỡ sprag

sprag function

chức năng sprag

Câu ví dụ

he used a sprag to prevent the wheel from spinning backward.

Anh ấy đã sử dụng một sprag để ngăn bánh xe quay ngược lại.

the sprag mechanism is essential for the safety of the vehicle.

Cơ chế sprag rất quan trọng cho sự an toàn của xe.

she explained how the sprag works in the machinery.

Cô ấy giải thích cách sprag hoạt động trong máy móc.

without a sprag, the system could fail during operation.

Nếu không có sprag, hệ thống có thể gặp sự cố trong quá trình vận hành.

the engineer designed a new sprag to improve efficiency.

Kỹ sư đã thiết kế một sprag mới để cải thiện hiệu quả.

we need to check the sprag before starting the engine.

Chúng ta cần kiểm tra sprag trước khi khởi động động cơ.

the sprag clutch allows for smooth gear shifting.

Ly hợp sprag cho phép sang số mượt mà.

he replaced the worn-out sprag in the transmission.

Anh ấy đã thay thế sprag bị mòn trong hộp số.

understanding the sprag's function is crucial for maintenance.

Hiểu rõ chức năng của sprag rất quan trọng cho việc bảo trì.

the sprag was designed to handle high torque loads.

Sprag được thiết kế để chịu tải mô-men xoắn cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay