squawker

[Mỹ]/ˈskwɔːkə(r)/
[Anh]/ˈskwɔːkər/

Dịch

n. một đồ chơi phát ra âm thanh chói tai; người than phiền không ngừng; người tố giác; loa trung âm trong hệ thống ba dải.
Các dạng của từ
số nhiềusquawkers

Cụm từ & Cách kết hợp

loud squawker

Vietnamese_translation

little squawker

Vietnamese_translation

radio squawker

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay