standardisations

[Mỹ]/ˌstændədaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌstændərdaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó tuân theo một tiêu chuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

global standardisations

chuẩn hóa toàn cầu

industry standardisations

chuẩn hóa ngành công nghiệp

standardisations process

quy trình chuẩn hóa

quality standardisations

chuẩn hóa chất lượng

standardisations framework

khung chuẩn hóa

standardisations guidelines

hướng dẫn chuẩn hóa

standardisations committee

ủy ban chuẩn hóa

national standardisations

chuẩn hóa quốc gia

standardisations agreement

thỏa thuận chuẩn hóa

standardisations policy

chính sách chuẩn hóa

Câu ví dụ

standardisations help ensure quality across different products.

việc chuẩn hóa giúp đảm bảo chất lượng trên các sản phẩm khác nhau.

the industry is moving towards greater standardisations in safety protocols.

ngành công nghiệp đang chuyển hướng đến việc chuẩn hóa cao hơn trong các quy trình an toàn.

standardisations can reduce confusion among consumers.

việc chuẩn hóa có thể giảm sự nhầm lẫn giữa người tiêu dùng.

many companies are adopting standardisations to improve efficiency.

nhiều công ty đang áp dụng việc chuẩn hóa để cải thiện hiệu quả.

standardisations in measurements are crucial for scientific research.

việc chuẩn hóa trong các phép đo rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học.

the government is promoting standardisations in environmental regulations.

chính phủ đang thúc đẩy việc chuẩn hóa trong các quy định về môi trường.

standardisations play a key role in international trade.

việc chuẩn hóa đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.

effective standardisations can lead to cost savings for businesses.

việc chuẩn hóa hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí.

standardisations are essential for interoperability between systems.

việc chuẩn hóa là điều cần thiết cho khả năng tương tác giữa các hệ thống.

adopting standardisations can enhance customer satisfaction.

việc áp dụng việc chuẩn hóa có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay