steepest climb
độ dốc lớn nhất
steepest price
giá tăng mạnh nhất
steepest slope
độ dốc lớn nhất
steepest increase
sự gia tăng mạnh nhất
steepest rise
sự tăng mạnh nhất
steepest gradient
độ dốc lớn nhất
steepest point
điểm dốc nhất
steepest section
phần dốc nhất
steepest angle
góc nghiêng lớn nhất
steepest curve
đường cong dốc nhất
the mountain path had the steepest incline i'd ever seen.
Con đường núi có độ dốc lớn nhất tôi từng thấy.
the stock market experienced a steepest decline in years.
Thị trường chứng khoán đã trải qua sự suy giảm mạnh nhất trong nhiều năm.
the steepest part of the hike was near the summit.
Phần leo dốc nhất của chuyến đi bộ là gần đỉnh núi.
the learning curve can be steepest at the beginning.
Đường cong học tập có thể dốc nhất ở giai đoạn đầu.
the steepest price increase was for premium products.
Sự tăng giá mạnh nhất là đối với các sản phẩm cao cấp.
the steepest drop in temperature occurred overnight.
Sự giảm nhiệt độ mạnh nhất xảy ra trong đêm.
the steepest competition is in the tech industry.
Trận chiến khốc liệt nhất là trong ngành công nghệ.
the steepest rise in unemployment was last quarter.
Sự gia tăng thất nghiệp mạnh nhất là vào quý trước.
the steepest gradient on the road was a challenge.
Độ dốc lớn nhất trên đường là một thử thách.
the steepest penalty for that offense is a fine.
Phạt nặng nhất cho hành vi đó là một khoản tiền phạt.
the steepest climb was towards the end of the race.
Phần leo dốc nhất diễn ra ở cuối cuộc đua.
steepest climb
độ dốc lớn nhất
steepest price
giá tăng mạnh nhất
steepest slope
độ dốc lớn nhất
steepest increase
sự gia tăng mạnh nhất
steepest rise
sự tăng mạnh nhất
steepest gradient
độ dốc lớn nhất
steepest point
điểm dốc nhất
steepest section
phần dốc nhất
steepest angle
góc nghiêng lớn nhất
steepest curve
đường cong dốc nhất
the mountain path had the steepest incline i'd ever seen.
Con đường núi có độ dốc lớn nhất tôi từng thấy.
the stock market experienced a steepest decline in years.
Thị trường chứng khoán đã trải qua sự suy giảm mạnh nhất trong nhiều năm.
the steepest part of the hike was near the summit.
Phần leo dốc nhất của chuyến đi bộ là gần đỉnh núi.
the learning curve can be steepest at the beginning.
Đường cong học tập có thể dốc nhất ở giai đoạn đầu.
the steepest price increase was for premium products.
Sự tăng giá mạnh nhất là đối với các sản phẩm cao cấp.
the steepest drop in temperature occurred overnight.
Sự giảm nhiệt độ mạnh nhất xảy ra trong đêm.
the steepest competition is in the tech industry.
Trận chiến khốc liệt nhất là trong ngành công nghệ.
the steepest rise in unemployment was last quarter.
Sự gia tăng thất nghiệp mạnh nhất là vào quý trước.
the steepest gradient on the road was a challenge.
Độ dốc lớn nhất trên đường là một thử thách.
the steepest penalty for that offense is a fine.
Phạt nặng nhất cho hành vi đó là một khoản tiền phạt.
the steepest climb was towards the end of the race.
Phần leo dốc nhất diễn ra ở cuối cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay