sterner side
Vietnamese_translation
sternest rebuke
Vietnamese_translation
the stern expression on his face warned everyone to stay silent.
Biểu hiện nghiêm túc trên khuôn mặt anh ấy đã cảnh báo mọi người phải im lặng.
her voice was stern as she scolded the children for running near the pool.
Giọng nói nghiêm khắc của cô ấy khi mắng các đứa trẻ vì chạy gần hồ bơi.
the judge issued a stern warning to the defendant about the consequences of lying.
Tòa án đã đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc cho bị cáo về hậu quả của việc nói dối.
his father gave him a stern look when he started to argue.
Bố anh đã nhìn anh một cách nghiêm khắc khi anh bắt đầu tranh luận.
the teacher maintained stern discipline in the classroom throughout the semester.
Giáo viên duy trì kỷ luật nghiêm khắc trong lớp học suốt cả học kỳ.
she takes a stern approach to grading to ensure fairness for all students.
Cô ấy áp dụng phương pháp chấm điểm nghiêm khắc để đảm bảo công bằng cho tất cả học sinh.
despite his stern exterior, he was actually quite kind to his employees.
Dù bề ngoài nghiêm khắc, anh ấy thực ra rất thân thiện với nhân viên của mình.
the government must take stern measures against corruption to restore public trust.
Chính phủ phải thực hiện các biện pháp nghiêm khắc chống tham nhũng để khôi phục niềm tin của công chúng.
the captain is known for being a stern but fair leader.
Đội trưởng nổi tiếng là một nhà lãnh đạo nghiêm khắc nhưng công bằng.
the security guard gave us a stern rebuke for trying to enter without badges.
Bảo vệ đã mắng chúng tôi một cách nghiêm khắc vì cố gắng vào mà không có thẻ.
her stern refusal to compromise surprised the negotiating team.
Sự từ chối nghiêm khắc của cô ấy không thỏa hiệp đã làm ngạc nhiên đội đàm phán.
we faced stern opposition from the community regarding the new development project.
Chúng tôi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng về dự án phát triển mới.
sterner side
Vietnamese_translation
sternest rebuke
Vietnamese_translation
the stern expression on his face warned everyone to stay silent.
Biểu hiện nghiêm túc trên khuôn mặt anh ấy đã cảnh báo mọi người phải im lặng.
her voice was stern as she scolded the children for running near the pool.
Giọng nói nghiêm khắc của cô ấy khi mắng các đứa trẻ vì chạy gần hồ bơi.
the judge issued a stern warning to the defendant about the consequences of lying.
Tòa án đã đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc cho bị cáo về hậu quả của việc nói dối.
his father gave him a stern look when he started to argue.
Bố anh đã nhìn anh một cách nghiêm khắc khi anh bắt đầu tranh luận.
the teacher maintained stern discipline in the classroom throughout the semester.
Giáo viên duy trì kỷ luật nghiêm khắc trong lớp học suốt cả học kỳ.
she takes a stern approach to grading to ensure fairness for all students.
Cô ấy áp dụng phương pháp chấm điểm nghiêm khắc để đảm bảo công bằng cho tất cả học sinh.
despite his stern exterior, he was actually quite kind to his employees.
Dù bề ngoài nghiêm khắc, anh ấy thực ra rất thân thiện với nhân viên của mình.
the government must take stern measures against corruption to restore public trust.
Chính phủ phải thực hiện các biện pháp nghiêm khắc chống tham nhũng để khôi phục niềm tin của công chúng.
the captain is known for being a stern but fair leader.
Đội trưởng nổi tiếng là một nhà lãnh đạo nghiêm khắc nhưng công bằng.
the security guard gave us a stern rebuke for trying to enter without badges.
Bảo vệ đã mắng chúng tôi một cách nghiêm khắc vì cố gắng vào mà không có thẻ.
her stern refusal to compromise surprised the negotiating team.
Sự từ chối nghiêm khắc của cô ấy không thỏa hiệp đã làm ngạc nhiên đội đàm phán.
we faced stern opposition from the community regarding the new development project.
Chúng tôi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng về dự án phát triển mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay