stimulus-response

[Mỹ]/[ˈstɪmjʊləs rɪˈspɒns]/
[Anh]/[ˈstɪmjʊləs rɪˈspɒns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phản ứng của một cơ thể đối với một kích thích; Phản ứng hành vi được kích hoạt bởi một kích thích cụ thể; Quá trình phản ứng với các kích thích bên ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

stimulus-response training

huấn luyện phản ứng kích thích

stimulus-response pattern

mô hình phản ứng kích thích

stimulus-response chain

chuỗi phản ứng kích thích

stimulus-response behavior

hành vi phản ứng kích thích

stimulus-response learning

học tập phản ứng kích thích

eliciting stimulus-response

kích thích phản ứng gợi ý

stimulus-response curve

đường cong phản ứng kích thích

analyzing stimulus-response

phân tích phản ứng kích thích

stimulus-response conditioning

điều kiện phản ứng kích thích

stimulus-response task

nhiệm vụ phản ứng kích thích

Câu ví dụ

the marketing campaign aimed to create a positive stimulus-response in consumers, encouraging immediate purchases.

Chiến dịch marketing nhằm tạo ra một phản ứng kích thích tích cực ở người tiêu dùng, khuyến khích mua sắm ngay lập tức.

classical conditioning relies on establishing a clear stimulus-response association between a neutral stimulus and a reflex.

Điều kiện cổ điển dựa trên việc thiết lập một mối liên hệ rõ ràng giữa phản ứng kích thích và một kích thích trung tính với phản xạ.

training dogs often involves reinforcing a desired stimulus-response, like sitting on command.

Việc huấn luyện chó thường liên quan đến việc củng cố một phản ứng kích thích mong muốn, như ngồi khi được ra lệnh.

a strong stimulus-response can lead to automatic behaviors, even without conscious thought.

Một phản ứng kích thích mạnh có thể dẫn đến các hành vi tự động, ngay cả khi không có suy nghĩ có ý thức.

the therapist helped the patient identify and modify maladaptive stimulus-response patterns.

Bác sĩ trị liệu đã giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi các mô hình phản ứng kích thích không thích nghi.

understanding the stimulus-response cycle is crucial for effective behavioral modification.

Hiểu được chu kỳ phản ứng kích thích là rất quan trọng đối với việc điều chỉnh hành vi hiệu quả.

the experiment measured the time it took for participants to exhibit a stimulus-response.

Thí nghiệm đo thời gian cần thiết để các thí nghiệm thể hiện phản ứng kích thích.

a well-designed interface should elicit a predictable stimulus-response from the user.

Một giao diện được thiết kế tốt nên kích thích một phản ứng kích thích có thể dự đoán được từ người dùng.

the study investigated the neural mechanisms underlying the stimulus-response process.

Nghiên cứu điều tra các cơ chế thần kinh nằm nền tảng cho quá trình phản ứng kích thích.

habit formation is essentially the strengthening of a stimulus-response pathway over time.

Việc hình thành thói quen thực chất là sự củng cố con đường phản ứng kích thích theo thời gian.

the company tested various advertising approaches to optimize the stimulus-response rate.

Công ty đã thử nghiệm nhiều phương pháp quảng cáo khác nhau để tối ưu hóa tỷ lệ phản ứng kích thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay