stoa

[Mỹ]/ˈstəʊə/
[Anh]/ˈstoʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lối đi có mái che hoặc hiên, đặc biệt trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại; một đặc điểm kiến trúc Hy Lạp cổ đại, thường là một cấu trúc dài có mái được hỗ trợ bởi các cột
Word Forms
số nhiềustoas

Cụm từ & Cách kết hợp

stoa philosophy

triết lý Stoa

stoa school

trường phái Stoa

stoa principles

nguyên tắc Stoa

stoa ethics

đạo đức Stoa

stoa teachings

giảng dạy Stoa

stoa architecture

kiến trúc Stoa

stoa garden

vườn Stoa

stoa wisdom

trí tuệ Stoa

stoa legacy

di sản Stoa

stoa revival

sự hồi sinh của Stoa

Câu ví dụ

the ancient stoa was a gathering place for philosophers.

Khu stoa cổ đại là một địa điểm tụ họp của các nhà triết học.

walking through the stoa, i felt a sense of peace.

Đi bộ qua khu stoa, tôi cảm thấy một sự bình yên.

the stoa provided shelter from the rain.

Khu stoa cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.

visitors admired the architecture of the stoa.

Khách tham quan ngưỡng mộ kiến trúc của khu stoa.

in ancient greece, the stoa was essential for social interaction.

Ở Hy Lạp cổ đại, khu stoa rất quan trọng cho giao lưu xã hội.

artists often painted scenes depicting the stoa.

Các nghệ sĩ thường vẽ các cảnh mô tả khu stoa.

the stoa was a symbol of democracy in ancient times.

Khu stoa là biểu tượng của nền dân chủ trong thời cổ đại.

people would meet at the stoa to discuss politics.

Người dân thường gặp nhau tại khu stoa để thảo luận về chính trị.

the stoa was lined with statues of famous philosophers.

Khu stoa được trang trí bằng những bức tượng của các nhà triết học nổi tiếng.

walking through the stoa, one could feel the history.

Đi bộ qua khu stoa, người ta có thể cảm nhận được lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay