stochasticity

[Mỹ]/ˌstɒkəˈstɪsəti/
[Anh]/stəˌkæsˈtɪsəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc ngẫu nhiên; tính ngẫu nhiên.
Các dạng của từ
số nhiềustochasticities

Cụm từ & Cách kết hợp

stochasticity in data

độ ngẫu nhiên trong dữ liệu

stochasticity of process

độ ngẫu nhiên của quá trình

account for stochasticity

cân nhắc đến độ ngẫu nhiên

model stochasticity

mô hình hóa độ ngẫu nhiên

observed stochasticity

độ ngẫu nhiên được quan sát

quantify stochasticity

định lượng độ ngẫu nhiên

stochasticity parameter

tham số độ ngẫu nhiên

inherent stochasticity

độ ngẫu nhiên bẩm sinh

stochasticity effect

ảnh hưởng của độ ngẫu nhiên

spatial stochasticity

độ ngẫu nhiên không gian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay