| số nhiều | stochasticities |
stochasticity in data
độ ngẫu nhiên trong dữ liệu
stochasticity of process
độ ngẫu nhiên của quá trình
account for stochasticity
cân nhắc đến độ ngẫu nhiên
model stochasticity
mô hình hóa độ ngẫu nhiên
observed stochasticity
độ ngẫu nhiên được quan sát
quantify stochasticity
định lượng độ ngẫu nhiên
stochasticity parameter
tham số độ ngẫu nhiên
inherent stochasticity
độ ngẫu nhiên bẩm sinh
stochasticity effect
ảnh hưởng của độ ngẫu nhiên
spatial stochasticity
độ ngẫu nhiên không gian
stochasticity in data
độ ngẫu nhiên trong dữ liệu
stochasticity of process
độ ngẫu nhiên của quá trình
account for stochasticity
cân nhắc đến độ ngẫu nhiên
model stochasticity
mô hình hóa độ ngẫu nhiên
observed stochasticity
độ ngẫu nhiên được quan sát
quantify stochasticity
định lượng độ ngẫu nhiên
stochasticity parameter
tham số độ ngẫu nhiên
inherent stochasticity
độ ngẫu nhiên bẩm sinh
stochasticity effect
ảnh hưởng của độ ngẫu nhiên
spatial stochasticity
độ ngẫu nhiên không gian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay