stuffiest atmosphere
khí thế chật chội nhất
stuffiest professors
giáo sư chật chội nhất
being stuffiest
làm cho chật chội nhất
felt stuffiest
cảm thấy chật chội nhất
stuffiest rooms
phòng chật chội nhất
so stuffiest
vậy chật chội nhất
stuffiest people
con người chật chội nhất
considered stuffiest
được xem là chật chội nhất
stuffiest place
nơi chật chội nhất
found stuffiest
tìm thấy chật chội nhất
the stuffiest professors often make the most engaging lectures.
những giáo sư nghiêm túc nhất thường có những bài giảng hấp dẫn nhất.
he was known as the stuffiest man in the entire department.
người ta biết đến ông là người nghiêm túc nhất trong toàn bộ khoa.
despite being stuffiest, she had a surprisingly good sense of humor.
mặc dù nghiêm túc, cô ấy lại có một cảm nhận hài hước khá bất ngờ.
the stuffiest rules were eventually relaxed to accommodate new ideas.
những quy định nghiêm túc nhất cuối cùng cũng được nới lỏng để phù hợp với những ý tưởng mới.
we tried to avoid the stuffiest restaurants in the city center.
chúng tôi cố gắng tránh những nhà hàng nghiêm túc nhất ở trung tâm thành phố.
the stuffiest traditions are sometimes worth preserving.
những truyền thống nghiêm túc nhất đôi khi đáng được bảo tồn.
she found the stuffiest atmosphere stifling and uncreative.
cô ấy thấy không khí nghiêm túc nhất thật ngột ngạt và thiếu sáng tạo.
he considered himself the stuffiest expert on victorian literature.
ông tự xem mình là chuyên gia nghiêm túc nhất về văn học thời Victoria.
the stuffiest dress code was strictly enforced at the gala.
quy định trang phục nghiêm túc nhất được thực thi một cách nghiêm ngặt tại buổi tiệc.
even the stuffiest institutions can adapt to change.
ngay cả những tổ chức nghiêm túc nhất cũng có thể thích nghi với thay đổi.
the stuffiest approach to problem-solving proved ineffective.
phương pháp nghiêm túc nhất trong giải quyết vấn đề đã chứng minh là không hiệu quả.
stuffiest atmosphere
khí thế chật chội nhất
stuffiest professors
giáo sư chật chội nhất
being stuffiest
làm cho chật chội nhất
felt stuffiest
cảm thấy chật chội nhất
stuffiest rooms
phòng chật chội nhất
so stuffiest
vậy chật chội nhất
stuffiest people
con người chật chội nhất
considered stuffiest
được xem là chật chội nhất
stuffiest place
nơi chật chội nhất
found stuffiest
tìm thấy chật chội nhất
the stuffiest professors often make the most engaging lectures.
những giáo sư nghiêm túc nhất thường có những bài giảng hấp dẫn nhất.
he was known as the stuffiest man in the entire department.
người ta biết đến ông là người nghiêm túc nhất trong toàn bộ khoa.
despite being stuffiest, she had a surprisingly good sense of humor.
mặc dù nghiêm túc, cô ấy lại có một cảm nhận hài hước khá bất ngờ.
the stuffiest rules were eventually relaxed to accommodate new ideas.
những quy định nghiêm túc nhất cuối cùng cũng được nới lỏng để phù hợp với những ý tưởng mới.
we tried to avoid the stuffiest restaurants in the city center.
chúng tôi cố gắng tránh những nhà hàng nghiêm túc nhất ở trung tâm thành phố.
the stuffiest traditions are sometimes worth preserving.
những truyền thống nghiêm túc nhất đôi khi đáng được bảo tồn.
she found the stuffiest atmosphere stifling and uncreative.
cô ấy thấy không khí nghiêm túc nhất thật ngột ngạt và thiếu sáng tạo.
he considered himself the stuffiest expert on victorian literature.
ông tự xem mình là chuyên gia nghiêm túc nhất về văn học thời Victoria.
the stuffiest dress code was strictly enforced at the gala.
quy định trang phục nghiêm túc nhất được thực thi một cách nghiêm ngặt tại buổi tiệc.
even the stuffiest institutions can adapt to change.
ngay cả những tổ chức nghiêm túc nhất cũng có thể thích nghi với thay đổi.
the stuffiest approach to problem-solving proved ineffective.
phương pháp nghiêm túc nhất trong giải quyết vấn đề đã chứng minh là không hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay