subfacets

[Mỹ]/ˈsʌbˌfæsɪts/
[Anh]/ˈsʌbˌfæsɪts/

Dịch

n. Plural of subfacet; secondary or subordinate facets

Cụm từ & Cách kết hợp

subfacets of

những khía cạnh phụ của

key subfacets

những khía cạnh phụ chính

various subfacets

các khía cạnh phụ khác nhau

main subfacets

các khía cạnh phụ chính

specific subfacets

các khía cạnh phụ cụ thể

different subfacets

các khía cạnh phụ khác biệt

multiple subfacets

nhiều khía cạnh phụ

subfacet analysis

phân tích khía cạnh phụ

subfacets include

các khía cạnh phụ bao gồm

subfacets cover

các khía cạnh phụ bao phủ

Câu ví dụ

the study identified three key subfacets of emotional intelligence.

Nghiên cứu đã xác định ba khía cạnh phụ quan trọng của trí tuệ cảm xúc.

we need to analyze the various subfacets of this complex problem.

Chúng ta cần phân tích các khía cạnh phụ khác nhau của vấn đề phức tạp này.

understanding these subfacets requires a multidisciplinary approach.

Hiểu được các khía cạnh phụ này đòi hỏi một phương pháp đa ngành.

researchers examined the subfacets of job satisfaction in detail.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích chi tiết các khía cạnh phụ của sự hài lòng trong công việc.

each subfacet contributes uniquely to the overall construct.

Mỗi khía cạnh phụ đóng góp một cách độc đáo vào cấu trúc tổng thể.

the report breaks down the data into several distinct subfacets.

Báo cáo phân tích dữ liệu thành nhiều khía cạnh phụ riêng biệt.

measuring these subfacets accurately is crucial for the experiment.

Đo lường chính xác các khía cạnh phụ này là rất quan trọng cho thí nghiệm.

some subfacets are more difficult to define than others.

Một số khía cạnh phụ khó xác định hơn những khía cạnh khác.

the model consists of five interrelated subfacets.

Mô hình bao gồm năm khía cạnh phụ liên quan đến nhau.

we must consider all relevant subfacets before making a decision.

Chúng ta phải xem xét tất cả các khía cạnh phụ liên quan trước khi đưa ra quyết định.

the thesis explores the theoretical subfacets of the phenomenon.

Luận văn khám phá các khía cạnh phụ lý thuyết của hiện tượng.

certain subfacets may overlap within the taxonomy.

Một số khía cạnh phụ có thể chồng chéo trong phân loại.

culture significantly influences many subfacets of human behavior.

Văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến nhiều khía cạnh phụ của hành vi con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay