subjectivisms

[Mỹ]/səbˈdʒɛktɪvɪzəmz/
[Anh]/səbˈdʒɛktɪvɪzəmz/

Dịch

n. một lý thuyết rằng kiến thức dựa trên trải nghiệm chủ quan

Cụm từ & Cách kết hợp

moral subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về đạo đức

philosophical subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan triết học

epistemological subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về nhận thức luận

ethical subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về đạo đức học

cultural subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về văn hóa

aesthetic subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về thẩm mỹ

political subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan về chính trị

individual subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan cá nhân

social subjectivisms

chủ nghĩa chủ quan xã hội

subjectivisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa chủ quan

Câu ví dụ

subjectivisms can often lead to misunderstandings in communication.

chủ nghĩa chủ quan thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

in philosophy, subjectivisms challenge objective truths.

trong triết học, chủ nghĩa chủ quan thách thức những sự thật khách quan.

different cultures may have varying subjectivisms regarding art.

các nền văn hóa khác nhau có thể có những chủ nghĩa chủ quan khác nhau về nghệ thuật.

subjectivisms can influence how we perceive reality.

chủ nghĩa chủ quan có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về thực tế.

critics argue that subjectivisms undermine scientific objectivity.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa chủ quan làm suy yếu tính khách quan của khoa học.

subjectivisms in ethics can lead to moral relativism.

chủ nghĩa chủ quan trong đạo đức có thể dẫn đến thuyết tương đối đạo đức.

many artists embrace subjectivisms to express their inner feelings.

nhiều nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa chủ quan để bày tỏ cảm xúc bên trong của họ.

subjectivisms play a crucial role in personal identity formation.

chủ nghĩa chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân.

understanding subjectivisms can enhance cross-cultural dialogue.

hiểu biết về chủ nghĩa chủ quan có thể tăng cường đối thoại giữa các nền văn hóa.

subjectivisms often reflect individual experiences and perspectives.

chủ nghĩa chủ quan thường phản ánh những kinh nghiệm và quan điểm cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay