submissive roles
vai trò phục tùng
being submissive
sự phục tùng
submissive behavior
hành vi phục tùng
were submissive
đã phục tùng
submissive stance
thái độ phục tùng
submissively speaking
nói một cách phục tùng
submissive nature
bản chất phục tùng
becoming submissive
trở nên phục tùng
submissive partner
người bạn đời phục tùng
submissive attitude
tinh thần phục tùng
the team included several skilled submissives eager to learn from the experienced leaders.
Đội ngũ bao gồm một số người phục tùng có kỹ năng, nhiệt tình học hỏi từ các nhà lãnh đạo có kinh nghiệm.
she felt a sense of calm and safety within the dynamic of willing submissives.
Cô cảm thấy bình tĩnh và an toàn trong mối quan hệ của những người phục tùng sẵn sàng.
their relationship was built on mutual respect and the shared exploration of submissive roles.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và sự khám phá chung các vai trò phục tùng.
he appreciated the honesty and vulnerability displayed by the group of submissives.
Anh đánh giá cao sự trung thực và dễ bị tổn thương mà nhóm người phục tùng thể hiện.
the workshop provided a safe space for individuals to explore their submissive tendencies.
Hội thảo cung cấp một không gian an toàn cho mọi người khám phá những xu hướng phục tùng của họ.
many submissives find empowerment in relinquishing control and embracing vulnerability.
Nhiều người phục tùng tìm thấy sự trao quyền trong việc từ bỏ quyền kiểm soát và chấp nhận sự dễ bị tổn thương.
the online community offered support and understanding for people identifying as submissives.
Cộng đồng trực tuyến cung cấp sự hỗ trợ và thấu hiểu cho những người tự nhận mình là người phục tùng.
she sought out partners who understood and respected her desire to be a submissive.
Cô tìm kiếm những đối tác hiểu và tôn trọng mong muốn được trở thành người phục tùng của cô.
the discussion focused on the importance of consent and communication among submissives and dominants.
Cuộc thảo luận tập trung vào tầm quan trọng của sự đồng ý và giao tiếp giữa người phục tùng và người thống trị.
he admired the confidence and self-awareness of the experienced submissives.
Anh ngưỡng mộ sự tự tin và nhận thức về bản thân của những người phục tùng có kinh nghiệm.
the novel explored the complexities of bdsm relationships, featuring several compelling submissives.
Tiểu thuyết khám phá những phức tạp trong các mối quan hệ bdsm, có nhiều người phục tùng hấp dẫn.
submissive roles
vai trò phục tùng
being submissive
sự phục tùng
submissive behavior
hành vi phục tùng
were submissive
đã phục tùng
submissive stance
thái độ phục tùng
submissively speaking
nói một cách phục tùng
submissive nature
bản chất phục tùng
becoming submissive
trở nên phục tùng
submissive partner
người bạn đời phục tùng
submissive attitude
tinh thần phục tùng
the team included several skilled submissives eager to learn from the experienced leaders.
Đội ngũ bao gồm một số người phục tùng có kỹ năng, nhiệt tình học hỏi từ các nhà lãnh đạo có kinh nghiệm.
she felt a sense of calm and safety within the dynamic of willing submissives.
Cô cảm thấy bình tĩnh và an toàn trong mối quan hệ của những người phục tùng sẵn sàng.
their relationship was built on mutual respect and the shared exploration of submissive roles.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và sự khám phá chung các vai trò phục tùng.
he appreciated the honesty and vulnerability displayed by the group of submissives.
Anh đánh giá cao sự trung thực và dễ bị tổn thương mà nhóm người phục tùng thể hiện.
the workshop provided a safe space for individuals to explore their submissive tendencies.
Hội thảo cung cấp một không gian an toàn cho mọi người khám phá những xu hướng phục tùng của họ.
many submissives find empowerment in relinquishing control and embracing vulnerability.
Nhiều người phục tùng tìm thấy sự trao quyền trong việc từ bỏ quyền kiểm soát và chấp nhận sự dễ bị tổn thương.
the online community offered support and understanding for people identifying as submissives.
Cộng đồng trực tuyến cung cấp sự hỗ trợ và thấu hiểu cho những người tự nhận mình là người phục tùng.
she sought out partners who understood and respected her desire to be a submissive.
Cô tìm kiếm những đối tác hiểu và tôn trọng mong muốn được trở thành người phục tùng của cô.
the discussion focused on the importance of consent and communication among submissives and dominants.
Cuộc thảo luận tập trung vào tầm quan trọng của sự đồng ý và giao tiếp giữa người phục tùng và người thống trị.
he admired the confidence and self-awareness of the experienced submissives.
Anh ngưỡng mộ sự tự tin và nhận thức về bản thân của những người phục tùng có kinh nghiệm.
the novel explored the complexities of bdsm relationships, featuring several compelling submissives.
Tiểu thuyết khám phá những phức tạp trong các mối quan hệ bdsm, có nhiều người phục tùng hấp dẫn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now