avoiding subordinations
Tránh các mối quan hệ phụ thuộc
structural subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc cấu trúc
analyzing subordinations
Phân tích các mối quan hệ phụ thuộc
complex subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc phức tạp
nested subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc lồng ghép
identifying subordinations
Xác định các mối quan hệ phụ thuộc
hierarchical subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc theo cấp bậc
reducing subordinations
Giảm các mối quan hệ phụ thuộc
subordinations exist
Các mối quan hệ phụ thuộc tồn tại
subordination patterns
Các mô hình mối quan hệ phụ thuộc
the complex legal system involved numerous subordinations of power.
Hệ thống pháp lý phức tạp này liên quan đến nhiều cấp độ quyền lực.
understanding the hierarchical structure requires grasping the concept of subordinations.
Hiểu cấu trúc phân cấp đòi hỏi phải nắm bắt khái niệm về cấp bậc.
the report detailed the various subordinations within the organizational chart.
Báo cáo đã chi tiết các cấp bậc khác nhau trong sơ đồ tổ chức.
the manager emphasized the importance of clear lines of subordinations.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của các cấp bậc rõ ràng.
the project's success depended on effective management of subordinations.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý cấp bậc hiệu quả.
the analysis highlighted the potential for unnecessary subordinations.
Phân tích đã chỉ ra tiềm năng cho các cấp bậc không cần thiết.
the company implemented a new system to streamline the subordinations process.
Công ty đã triển khai một hệ thống mới để đơn giản hóa quy trình cấp bậc.
the study examined the impact of different types of subordinations on employee morale.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các loại cấp bậc khác nhau đến tinh thần của nhân viên.
the legal framework defines the scope and limitations of each subordination.
Khung pháp lý xác định phạm vi và giới hạn của từng cấp bậc.
the restructuring aimed to eliminate redundant layers of subordinations.
Việc tái cấu trúc nhằm loại bỏ các tầng cấp bậc dư thừa.
the team worked to clarify the existing subordinations between departments.
Đội nhóm đã làm việc để làm rõ các cấp bậc hiện có giữa các phòng ban.
avoiding subordinations
Tránh các mối quan hệ phụ thuộc
structural subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc cấu trúc
analyzing subordinations
Phân tích các mối quan hệ phụ thuộc
complex subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc phức tạp
nested subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc lồng ghép
identifying subordinations
Xác định các mối quan hệ phụ thuộc
hierarchical subordinations
Các mối quan hệ phụ thuộc theo cấp bậc
reducing subordinations
Giảm các mối quan hệ phụ thuộc
subordinations exist
Các mối quan hệ phụ thuộc tồn tại
subordination patterns
Các mô hình mối quan hệ phụ thuộc
the complex legal system involved numerous subordinations of power.
Hệ thống pháp lý phức tạp này liên quan đến nhiều cấp độ quyền lực.
understanding the hierarchical structure requires grasping the concept of subordinations.
Hiểu cấu trúc phân cấp đòi hỏi phải nắm bắt khái niệm về cấp bậc.
the report detailed the various subordinations within the organizational chart.
Báo cáo đã chi tiết các cấp bậc khác nhau trong sơ đồ tổ chức.
the manager emphasized the importance of clear lines of subordinations.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của các cấp bậc rõ ràng.
the project's success depended on effective management of subordinations.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc quản lý cấp bậc hiệu quả.
the analysis highlighted the potential for unnecessary subordinations.
Phân tích đã chỉ ra tiềm năng cho các cấp bậc không cần thiết.
the company implemented a new system to streamline the subordinations process.
Công ty đã triển khai một hệ thống mới để đơn giản hóa quy trình cấp bậc.
the study examined the impact of different types of subordinations on employee morale.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các loại cấp bậc khác nhau đến tinh thần của nhân viên.
the legal framework defines the scope and limitations of each subordination.
Khung pháp lý xác định phạm vi và giới hạn của từng cấp bậc.
the restructuring aimed to eliminate redundant layers of subordinations.
Việc tái cấu trúc nhằm loại bỏ các tầng cấp bậc dư thừa.
the team worked to clarify the existing subordinations between departments.
Đội nhóm đã làm việc để làm rõ các cấp bậc hiện có giữa các phòng ban.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay